Stade Nyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 4, Neuchatel Xamax FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 18
Sân vận động
Centre sportif de Colovray, Nyon
Phong độ
DLDLL Stade Nyonnais
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 11' T. Perchaud
  2. 33' M. Facchinetti Y. Epitaux
  3. 35' B. Diomande
  4. HT0-0
  5. 46' J. Manquant B. Alili
  6. 46' M. Leclercq M. Okuka
  7. 54' F. Saiz
  8. 59' R. Stoll T. Perchaud
  9. 64' J. Manquant 1-0
  10. 68' J. Hautier D. Carraco
  11. 69' M. Deme A. Azemi
  12. 76' L. Seydoux
  13. 78' P. Rodriguez B. Diomande
  14. 81' L. Hajrulahu
  15. 82' E. Abedini F. Saiz
  16. 82' F. Lentini L. Seydoux
  17. 90'+4 N. Grognuz
  18. 90' 1-1 M. Deme · J. Hautier
  19. FT1-1

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 23I. Sarr
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 5D. Ngonzo
  6. 3R. Correia
  7. 10B. Diomande ▼ 78'
  8. 14J. Simo
  9. 6M. Okuka ▼ 46'
  10. 9T. Perchaud ▼ 59'
  11. 68B. Alili ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12L. Jaquenoud
  2. 15N. Grognuz ▲ 90'
  3. 17Y. Aymon
  4. 18J. Manquant ▲ 46'
  5. 20E. Brandy
  6. 29B. Vukovic
  7. 31P. Rodriguez ▲ 78'
  8. 34M. Leclercq ▲ 46'
  9. 90R. Stoll ▲ 59'
Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux ▼ 82'
  3. 15Y. Epitaux ▼ 33'
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 3J. Fontana
  6. 35A. Azemi ▼ 69'
  7. 17R. Bayard
  8. 81D. Carraco ▼ 68'
  9. 11S. Ben Seghir
  10. 6F. Saiz ▼ 82'
  11. 9S. Demhasaj

Dự bị 9

  1. 1A. Mossi
  2. 2I. Sidibe
  3. 4E. Abedini ▲ 82'
  4. 7M. Facchinetti ▲ 33'
  5. 8M. Deme ▲ 69'
  6. 39G. Sacramento dos Santos
  7. 25J. Krasniqi
  8. 31F. Lentini ▲ 82'
  9. 19J. Hautier ▲ 68'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

41Trận đấu43
41Ghi được69
64Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu