Neuchatel Xamax FC vs Stade Nyonnais
Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 4, hòa 4, Stade Nyonnais thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de la Maladière, Neuchâtel
- Phong độ
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- DLDLL Stade Nyonnais
- 7' F. Saiz · S. Ben Seghir 1-0
- 45'+1 J. Krasniqi
- HT1-0
- 58' P. Rodriguez
- 62' ▲ L. Jaquenoud ▼ E. Brandy
- 63' ▲ R. Stoll ▼ P. Rodriguez
- 63' ▲ T. Perchaud ▼ E. Avdic
- 65' ▲ K. Kone ▼ M. Deme
- 65' ▲ L. Seydoux ▼ N. Streit
- 65' ▲ F. Lentini ▼ S. Ben Seghir
- 77' 1-1 J. Manquant11m
- 83' ▲ M. Leclercq ▼ J. Ghia
- 84' ▲ A. Azemi ▼ J. Krasniqi
- 86' Y. Epitaux
- 88' ▲ H. Parra ▼ J. Manquant
- 90' M. Okuka
- FT1-1
Đội hình
- 27E. Omeragic
- 25J. Krasniqi ▼ 84'
- 15Y. Epitaux
- 5L. Hajrulahu
- 3J. Fontana
- 77N. Streit ▼ 65'
- 6F. Saiz
- 4E. Abedini
- 8M. Deme ▼ 65'
- 9S. Demhasaj
- 11S. Ben Seghir ▼ 65'
Dự bị 9
- 1A. Mossi
- 7M. Facchinetti
- 16L. Seydoux ▲ 65'
- 21L. Bergsma
- 36S. Reinhard
- 31F. Lentini ▲ 65'
- 35A. Azemi ▲ 84'
- 34E. Zahaj
- 20K. Kone ▲ 65'
- 91M. Mastil
- 20E. Brandy ▼ 62'
- 3R. Correia
- 8L. Bega
- 71G. Richard
- 5D. Ngonzo
- 6M. Okuka
- 31P. Rodriguez ▼ 63'
- 19E. Avdic ▼ 63'
- 32J. Ghia ▼ 83'
- 18J. Manquant ▼ 88'
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 4K. Soro
- 9T. Perchaud ▲ 63'
- 11H. Parra ▲ 88'
- 12L. Jaquenoud ▲ 62'
- 15N. Grognuz
- 23I. Sarr
- 34M. Leclercq ▲ 83'
- 90R. Stoll ▲ 63'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
43Trận đấu41
69Ghi được41
69Thủng lưới64
1.6Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai17