Neuchatel Xamax FC vs Stade Nyonnais
Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 4-0 Stade Nyonnais tại Challenge League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 4, hòa 4, Stade Nyonnais thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade de la Maladière, Neuchâtel
- Phong độ
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- DLDLL Stade Nyonnais
- 11' L. Mulaj · K. Fatkic 1-0
- 23' R. Busset
- 33' J. Hautier · L. Mulaj 2-0
- 45'+1 Q. Gaillard
- HT2-0
- 46' ▲ S. NDiaye ▼ Silva
- 46' ▲ S. Traore ▼ M. Jaiteh
- 46' ▲ M. Deme ▼ R. Ndongo
- 53' L. Mulaj · S. Ben Seghir 3-0
- 61' N. Gunnarsson
- 67' S. Demhasaj · K. Fatkic 4-0
- 69' ▲ G. Furrer ▼ S. Ben Seghir
- 70' ▲ P. Weber ▼ T. Escorza
- 70' ▲ I. Strohbach ▼ R. Busset
- 78' ▲ F. Lentini ▼ J. Hautier
- 78' ▲ B. Soro ▼ L. Mulaj
- 78' ▲ Giovani Bamba ▼ S. Demhasaj
- 82' ▲ M. Araz ▼ F. Saiz
- FT4-0
Đội hình
- 27E. Omeragic
- 4N. Gunnarsson
- 19Euclides Cabral
- 15Y. Epitaux
- 3J. Fontana
- 99L. Mulaj ▼ 78'
- 7K. Fatkic
- 11S. Ben Seghir ▼ 69'
- 6F. Saiz ▼ 82'
- 9S. Demhasaj ▼ 78'
- 18J. Hautier ▼ 78'
Dự bị 9
- 26G. Furrer ▲ 69'
- 31F. Lentini ▲ 78'
- 38B. Soro ▲ 78'
- 42Giovani Bamba ▲ 78'
- 88M. Araz ▲ 82'
- 22P. Durugbor
- 5L. Hajrulahu
- 1A. Mossi
- 8S. Ramizi
- 91M. Mastil
- 26R. Busset ▼ 70'
- 71G. Richard
- 3R. Correia
- 28J. Sylvestre-Brac
- 25R. Ndongo ▼ 46'
- 14Silva ▼ 46'
- 77T. Escorza ▼ 70'
- 5Q. Gaillard
- 32J. Ghia
- 45M. Jaiteh ▼ 46'
Dự bị 9
- 18S. NDiaye ▲ 46'
- 27S. Traore ▲ 46'
- 19M. Deme ▲ 46'
- 80P. Weber ▲ 70'
- 4I. Strohbach ▲ 70'
- 22L. Gazzetta
- 8L. Bega
- 24M. Sawadogo
- 1J. Kiassumbua
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
79Ghi được55
88Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai27