Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 0-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 4, Neuchatel Xamax FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 25
- Phong độ
- DLDLL Stade Nyonnais
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 19' ▲ M. Deme ▼ G. Sacramento dos Santos
- HT0-0
- 46' ▲ I. Bah Mendes ▼ F. Hysenaj
- 46' ▲ Y. Epitaux ▼ S. Reinhard
- 49' E. Abedini
- 55' L. Jaquenoud
- 61' ▲ L. Bega ▼ M. Okuka
- 61' ▲ J. Manquant ▼ F. Borges
- 65' ▲ S. Ben Seghir ▼ K. Kone
- 66' ▲ L. Mulaj ▼ D. Carraco
- 69' ▲ I. Sarr ▼ K. Soro
- 84' ▲ J. Hautier ▼ S. Demhasaj
- FT0-0
Đội hình
- 91M. Mastil
- 12L. Jaquenoud
- 71G. Richard
- 15N. Grognuz
- 4K. Soro ▼ 69'
- 6M. Okuka ▼ 61'
- 14J. Simo
- 10B. Diomande
- 30F. Hysenaj ▼ 46'
- 24F. Borges ▼ 61'
- 17Y. Aymon
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 9T. Perchaud
- 8L. Bega ▲ 61'
- 22I. Bah Mendes ▲ 46'
- 34M. Leclercq
- 20E. Brandy
- 18J. Manquant ▲ 61'
- 23I. Sarr ▲ 69'
- 31P. Rodriguez
- 27E. Omeragic
- 16L. Seydoux
- 36S. Reinhard ▼ 46'
- 5L. Hajrulahu
- 3J. Fontana
- 4E. Abedini
- 39G. Sacramento dos Santos ▼ 19'
- 17R. Bayard
- 81D. Carraco ▼ 66'
- 9S. Demhasaj ▼ 84'
- 20K. Kone ▼ 65'
Dự bị 9
- 94T. Hottiger
- 25J. Krasniqi
- 11S. Ben Seghir ▲ 65'
- 15Y. Epitaux ▲ 46'
- 8M. Deme ▲ 19'
- 90V. Nvendo Ferrier
- 99L. Mulaj ▲ 66'
- 19J. Hautier ▲ 84'
- 35A. Azemi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
41Trận đấu43
41Ghi được69
64Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai43