Étoile Carouge
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC WIL 1900

Étoile Carouge vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 0-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 3, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 16
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
DWLDL Étoile Carouge
LDDDL FC WIL 1900
  1. 44' S. Tisch-Rottensteiner T. Staubli
  2. 45' Y. B. Diet
  3. HT0-0
  4. 62' S. Rapp
  5. 70' T. Escorza L. Essiena Avang
  6. 75' Y. B. Diet
  7. 75' Y. B. Diet
  8. 79' L. Breedijk M. Hajij
  9. 79' U. Saho S. Rapp
  10. 79' L. Abazi E. Bytyqi
  11. 81' A. Patricio M. El Jaouhari
  12. 81' B. Traore Itaitinga
  13. 81' F. Hysenaj O. Sene
  14. 90'+4 I. Strohbach
  15. FT0-0

Đội hình

Étoile Carouge HLV: Pedro Nogueira
  1. 1S. Antonio
  2. 4I. Strohbach
  3. 20M. Walker
  4. 24S. Fankhauser
  5. 23R. Philippin
  6. 8Ricardo Alves
  7. 6M. El Jaouhari ▼ 81'
  8. 10B. Caslei
  9. 88L. Essiena Avang ▼ 70'
  10. 76Itaitinga ▼ 81'
  11. 17O. Sene ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 5Y. Maouche
  2. 7A. Patricio ▲ 81'
  3. 9B. Traore ▲ 81'
  4. 11F. Hysenaj ▲ 81'
  5. 14G. Zrankeon
  6. 18M. M. Diallo
  7. 21M. Holcbecher
  8. 29L. Sestito
  9. 77T. Escorza ▲ 70'
FC WIL 1900 HLV: Marco Hammerli
  1. 32G. Muslija
  2. 31Y. B. Diet
  3. 4D. Jacovic
  4. 15Y. Schmid
  5. 26N. Ato-Zandanga
  6. 13D. Kaiba
  7. 20K. Ndau
  8. 17T. Staubli ▼ 44'
  9. 22E. Bytyqi ▼ 79'
  10. 10M. Hajij ▼ 79'
  11. 14S. Rapp ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 11L. Breedijk ▲ 79'
  2. 16J. Keller
  3. 19L. Schreiber
  4. 21U. Saho ▲ 79'
  5. 24S. Tisch-Rottensteiner ▲ 44'
  6. 27A. Berisha
  7. 33L. Abazi ▲ 79'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

40Trận đấu43
56Ghi được49
58Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu