Étoile Carouge vs FC WIL 1900
Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 3-1 FC WIL 1900 tại Challenge League, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 3, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- DWLDL Étoile Carouge
- LDDDL FC WIL 1900
- 19' V. Nvendo · Marculino Ninte 1-0
- 28' S. Cueni
- 42' D. Jacovic
- HT1-0
- 61' O. Correia · B. Caslei 2-0
- 62' ▲ J. Parente ▼ M. Brahimi
- 69' R. Dantas
- 69' ▲ M. Vieira ▼ Marculino Ninte
- 70' ▲ B. Oberli ▼ B. Caslei
- 71' J. Parente
- 71' ▲ M. Hanke ▼ N. Maier
- 71' ▲ A. Akinola ▼ A. Appiah
- 75' 2-1 A. Akinola · S. Rapp
- 78' S. Camara
- 78' ▲ F. Hysenaj ▼ O. Correia
- 83' ▲ V. Felder ▼ S. Camara
- 84' ▲ N. Henchoz ▼ L. Sestito
- 85' ▲ M. Zinnà ▼ R. Fernandes
- 85' ▲ E. Emini ▼ D. Jaćović
- 86' M. Vieira · V. Rüfli 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Signori António
- 22V. Rüfli
- 17R. Kamber
- 4M. Magnin
- 10B. Caslei ▼ 70'
- 13N. Zoukit
- 21S. Camara ▼ 83'
- 7O. Correia ▼ 78'
- 30Marculino Ninte ▼ 69'
- 29L. Sestito ▼ 84'
- 20V. Nvendo
Dự bị 9
- 11M. Vieira ▲ 69'
- 80B. Oberli ▲ 70'
- 14F. Hysenaj ▲ 78'
- 25V. Felder ▲ 83'
- 28N. Henchoz ▲ 84'
- 19F. Harrington
- 18M. Diallo
- 12E. Adeagbo
- 9B. Traore
- 16A. Muci
- 6S. Geiger
- 2R. Fernandes ▼ 85'
- 3R. Guzzo
- 8M. Brahimi ▼ 62'
- 17T. Staubli
- 4D. Jaćović ▼ 85'
- 10N. Maier ▼ 71'
- 5S. Cueni
- 11S. Rapp
- 9A. Appiah ▼ 71'
Dự bị 8
- 22J. Parente ▲ 62'
- 29M. Hanke ▲ 71'
- 12A. Akinola ▲ 71'
- 19M. Zinnà ▲ 85'
- 51E. Emini ▲ 85'
- 1A. Laidani
- 38L. Buljan
- 14P. Altmann
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
81Ghi được86
64Thủng lưới79
1.76Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai44