FC WIL 1900
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Étoile Carouge

FC WIL 1900 vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-1 Étoile Carouge tại Challenge League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 4, Étoile Carouge thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 16
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
WLDDD FC WIL 1900
WDWLD Étoile Carouge
  1. 16' S. Cueni
  2. 24' P. Altmann D. Jaćović
  3. 29' A. Akinola · R. Guzzo 1-0
  4. 39' 1-1 O. Correia
  5. HT1-1
  6. 53' T. Staubli
  7. 54' B. Neziri
  8. 65' B. Oberli N. Zoukit
  9. 65' L. Sestito M. El Jaouhari
  10. 65' F. Hysenaj Marculino Ninte
  11. 71' S. Rapp M. Hajij
  12. 71' M. Hanke T. Staubli
  13. 79' R. Guzzo
  14. 85' Y. Maouche B. Caslei
  15. 86' N. Maier11m 2-1
  16. 88' R. Fernandes M. Brahimi
  17. 90'+2 V. Rufli
  18. FT2-1

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 15Y. Schmid
  3. 3R. Guzzo
  4. 8M. Brahimi ▼ 88'
  5. 17T. Staubli ▼ 71'
  6. 4D. Jaćović ▼ 24'
  7. 10N. Maier
  8. 7B. Neziri
  9. 5S. Cueni
  10. 25M. Hajij ▼ 71'
  11. 12A. Akinola

Dự bị 9

  1. 14P. Altmann ▲ 24'
  2. 11S. Rapp ▲ 71'
  3. 29M. Hanke ▲ 71'
  4. 2R. Fernandes ▲ 88'
  5. 9A. Appiah
  6. 24F. Borges
  7. 22J. Parente
  8. 20K. Ndau
  9. 18Y. Bujard
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli
  3. 25V. Felder
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei ▼ 85'
  7. 6M. El Jaouhari ▼ 65'
  8. 13N. Zoukit ▼ 65'
  9. 7O. Correia
  10. 30Marculino Ninte ▼ 65'
  11. 9B. Traore

Dự bị 7

  1. 80B. Oberli ▲ 65'
  2. 29L. Sestito ▲ 65'
  3. 14F. Hysenaj ▲ 65'
  4. 5Y. Maouche ▲ 85'
  5. 12E. Adeagbo
  6. 18M. Diallo
  7. 28N. Henchoz

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
86Ghi được81
79Thủng lưới64
1.72Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu