Étoile Carouge
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Aarau

Étoile Carouge vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 1-3 FC Aarau tại Challenge League, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 4, hòa 1, FC Aarau thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 35
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
DWLDL Étoile Carouge
LWDWD FC Aarau
  1. 7' D. Acquah
  2. 12' 0-1 S. Müller · R. Kessler
  3. 40' O. Correia 1-1
  4. HT1-1
  5. 54' R. Kessler
  6. 67' Y. Toure S. Bahloul
  7. 72' E. Essiam
  8. 73' M. Fofana
  9. 78' L. Sestito Y. Maouche
  10. 82' V. Felder V. Rüfli
  11. 82' F. Hysenaj O. Correia
  12. 82' C. Odutayo H. Koide
  13. 82' M. Thaler R. Kessler
  14. 85' V. Fazliu
  15. 90'+4 O. Jäckle N. Gjorgjev
  16. 90'+4 B. Hasani E. Essiam
  17. 90' 1-2 Y. Toure · C. Odutayo
  18. 90'+3 1-3 Y. Toure · V. Fazliu
  19. FT1-3

Đội hình

Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli ▼ 82'
  3. 31V. Petit
  4. 8A. Chappuis
  5. 5Y. Maouche ▼ 78'
  6. 10B. Caslei
  7. 27R. Alves
  8. 13N. Zoukit
  9. 21S. Camara
  10. 7O. Correia ▼ 82'
  11. 9B. Traore

Dự bị 9

  1. 29L. Sestito ▲ 78'
  2. 25V. Felder ▲ 82'
  3. 14F. Hysenaj ▲ 82'
  4. 12N. Boulkous
  5. 17Diogo Neves
  6. 18M. Diallo
  7. 6M. El Jaouhari
  8. 28N. Henchoz
  9. 80B. Oberli
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 15S. Müller
  3. 5D. Acquah
  4. 29M. Dickenmann
  5. 38R. Kessler ▼ 82'
  6. 23N. Gjorgjev ▼ 90'
  7. 10V. Fazliu
  8. 47M. Fofana
  9. 26S. Bahloul ▼ 67'
  10. 18E. Essiam ▼ 90'
  11. 17H. Koide ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 9Y. Toure ▲ 67'
  2. 31C. Odutayo ▲ 82'
  3. 2M. Thaler ▲ 82'
  4. 8O. Jäckle ▲ 90'
  5. 4B. Hasani ▲ 90'
  6. 30A. Hirzel
  7. 32R. Bobadilla
  8. 11E. Filet
  9. 49E. Gebreyesus

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
81Ghi được84
64Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu