FC Aarau vs Étoile Carouge
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-2 Étoile Carouge tại Challenge League, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 5, hòa 1, Étoile Carouge thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Brügglifeld, Aarau
- Phong độ
- LWDWD FC Aarau
- DWLDL Étoile Carouge
- 11' V. Fazliu · M. Fofana 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Caslei ▼ R. Alves
- 53' V. Felder
- 61' ▲ U. Simbakoli ▼ O. Correia
- 61' ▲ Y. Maouche ▼ S. Camara
- 62' M. Ninte
- 63' H. Koide 2-0
- 68' 2-1 V. Rüfli · B. Caslei
- 69' ▲ M. Magnin ▼ V. Felder
- 71' ▲ E. Filet ▼ Y. Toure
- 71' ▲ C. Odutayo ▼ H. Koide
- 71' ▲ S. Bahloul ▼ V. Fazliu
- 77' M. Hubel
- 78' 2-2 V. Rüfli11m
- 86' ▲ L. Sestito ▼ B. Traore
- 88' M. Ninte
- 88' M. Ninte
- 90'+5 V. Petit
- 90'+1 ▲ R. Bobadilla ▼ L. Obexer
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Hübel
- 27L. Obexer ▼ 90'
- 15S. Müller
- 5D. Acquah
- 29M. Dickenmann
- 23N. Gjorgjev
- 10V. Fazliu ▼ 71'
- 47M. Fofana
- 18E. Essiam
- 17H. Koide ▼ 71'
- 9Y. Toure ▼ 71'
Dự bị 9
- 11E. Filet ▲ 71'
- 31C. Odutayo ▲ 71'
- 26S. Bahloul ▲ 71'
- 32R. Bobadilla ▲ 90'
- 30A. Hirzel
- 8O. Jäckle
- 38R. Kessler
- 2M. Thaler
- 25D. Derbaci
- 1Signori António
- 22V. Rüfli
- 25V. Felder ▼ 69'
- 31V. Petit
- 8A. Chappuis
- 27R. Alves ▼ 46'
- 13N. Zoukit
- 21S. Camara ▼ 61'
- 7O. Correia ▼ 61'
- 30Marculino Ninte
- 9B. Traore ▼ 86'
Dự bị 9
- 10B. Caslei ▲ 46'
- 70U. Simbakoli ▲ 61'
- 5Y. Maouche ▲ 61'
- 4M. Magnin ▲ 69'
- 29L. Sestito ▲ 86'
- 80B. Oberli
- 18M. Diallo
- 14F. Hysenaj
- 6M. El Jaouhari
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
84Ghi được81
65Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai34