FC Aarau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Étoile Carouge

FC Aarau vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-0 Étoile Carouge tại Challenge League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 5, hòa 1, Étoile Carouge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
LWDWD FC Aarau
DWLDL Étoile Carouge
  1. 14' H. Koide · L. Obexer 1-0
  2. 18' S. Camara A. Chappuis
  3. 41' S. Camara
  4. 41' V. Rufli
  5. HT1-0
  6. 53' H. Koide
  7. 56' N. Gjorgjev
  8. 59' O. Correia F. Hysenaj
  9. 62' N. Jakob
  10. 64' B. Caslei
  11. 66' N. Henchoz V. Rüfli
  12. 66' M. Vieira V. Nvendo
  13. 73' E. Gebreyesus H. Koide
  14. 73' Y. Toure E. Ernest
  15. 88' S. Schwegler N. Gjorgjev
  16. 90'+2 R. Kessler M. Avdyli
  17. FT1-0

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 29M. Dickenmann
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev ▼ 88'
  8. 11M. Avdyli ▼ 90'
  9. 21N. Jakob
  10. 17H. Koide ▼ 73'
  11. 24E. Ernest ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 49E. Gebreyesus ▲ 73'
  2. 9Y. Toure ▲ 73'
  3. 19S. Schwegler ▲ 88'
  4. 38R. Kessler ▲ 90'
  5. 4B. Hasani
  6. 25D. Derbaci
  7. 30A. Hirzel
  8. 2M. Thaler
  9. 31C. Odutayo
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli ▼ 66'
  3. 17R. Kamber
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis ▼ 18'
  6. 10B. Caslei
  7. 13N. Zoukit
  8. 14F. Hysenaj ▼ 59'
  9. 30Marculino Ninte
  10. 29L. Sestito
  11. 20V. Nvendo ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21S. Camara ▲ 18'
  2. 7O. Correia ▲ 59'
  3. 28N. Henchoz ▲ 66'
  4. 11M. Vieira ▲ 66'
  5. 80B. Oberli
  6. 18M. Diallo
  7. 9B. Traore
  8. 12E. Adeagbo
  9. 25V. Felder

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
84Ghi được81
65Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu