FC Vaduz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Aarau

FC Vaduz vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 0-1 FC Aarau tại Challenge League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 23
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
DLWDW FC Aarau
  1. 6' 0-1 V. Fazliu
  2. 17' L. Emini
  3. 25' M. Thaler D. Acquah
  4. HT0-1
  5. 53' F. Cavegn
  6. 55' Javi Navarro F. Cavegn
  7. 55' J. Mertens D. Del Toro
  8. 55' A. Onyegbule L. Emini
  9. 60' E. Filet Y. Toure
  10. 66' H. Koide
  11. 67' M. Fofana
  12. 78' S. Wieser M. Hammerich
  13. 83' V. Fazliu
  14. 84' A. Kräuchi D. Schwizer
  15. 86' E. Gebreyesus H. Koide
  16. 86' N. Jakob S. Bahloul
  17. 86' B. Hasani M. Fofana
  18. 88' N. Hasler
  19. FT0-1

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 25L. Schaffran
  2. 6D. Simani
  3. 5L. Berisha
  4. 28L. Traber
  5. 4N. Hasler
  6. 26M. Hammerich ▼ 78'
  7. 11D. Del Toro ▼ 55'
  8. 7D. Schwizer ▼ 84'
  9. 10L. Emini ▼ 55'
  10. 23F. Cavegn ▼ 55'
  11. 9Kaio Eduardo

Dự bị 9

  1. 18A. Onyegbule ▲ 55'
  2. 2J. Mertens ▲ 55'
  3. 19Javi Navarro ▲ 55'
  4. 8S. Wieser ▲ 78'
  5. 17A. Kräuchi ▲ 84'
  6. 21T. Öhri
  7. 1B. Büchel
  8. 14M. Beeli
  9. 24C. Gasser
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah ▼ 25'
  5. 29M. Dickenmann
  6. 23N. Gjorgjev
  7. 10V. Fazliu
  8. 47M. Fofana ▼ 86'
  9. 26S. Bahloul ▼ 86'
  10. 17H. Koide ▼ 86'
  11. 9Y. Toure ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 2M. Thaler ▲ 25'
  2. 11E. Filet ▲ 60'
  3. 49E. Gebreyesus ▲ 86'
  4. 21N. Jakob ▲ 86'
  5. 4B. Hasani ▲ 86'
  6. 25D. Derbaci
  7. 30A. Hirzel
  8. 38R. Kessler
  9. 31C. Odutayo

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
102Ghi được84
73Thủng lưới65
2.04Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu