FC Aarau
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC Aarau vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-0 FC Vaduz tại Challenge League, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 2, FC Vaduz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
LWDWD FC Aarau
DLWLW FC Vaduz
  1. 33' A. Njie
  2. 35' S. Wieser
  3. 45' L. Berisha
  4. 45' S. Demhasaj
  5. HT0-0
  6. 46' F. Stöber L. Berisha
  7. 53' V. Fazliu 1-0
  8. 58' R. Fosso A. Njie
  9. 58' R. Gelmi L. Traber
  10. 68' I. Pappoe
  11. 72' A. Kräuchi T. Golliard
  12. 72' S. Chabbi D. Djokic
  13. 76' Y. Toure S. Demhasaj
  14. 84' S. Schwegler M. Avdyli
  15. 89' J. Kronig B. Conus
  16. FT1-0

Đội hình

FC Aarau HLV: A. Frei
  1. 1M. Hübel
  2. 2M. Thaler
  3. 3B. Conus ▼ 89'
  4. 29N. Wetz
  5. 4B. Hasani
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 10V. Fazliu
  9. 11M. Avdyli ▼ 84'
  10. 70I. Pappoe
  11. 9S. Demhasaj ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 21Y. Toure ▲ 76'
  2. 19S. Schwegler ▲ 84'
  3. 14J. Kronig ▲ 89'
  4. 5A. Cvetković
  5. 7Nuno da Silva
  6. 30A. Hirzel
  7. 17H. Koide
  8. 22A. Qollaku
  9. 25D. Derbaci
FC Vaduz HLV: M. Stocklasa
  1. 1B. Büchel
  2. 29G. Isik
  3. 5L. Berisha ▼ 46'
  4. 28L. Traber ▼ 58'
  5. 8S. Wieser
  6. 66A. Njie ▼ 58'
  7. 10L. Emini
  8. 47F. Fehr
  9. 30T. Golliard ▼ 72'
  10. 19D. Djokic ▼ 72'
  11. 23F. Cavegn

Dự bị 9

  1. 27F. Stöber ▲ 46'
  2. 80R. Fosso ▲ 58'
  3. 15R. Gelmi ▲ 58'
  4. 17A. Kräuchi ▲ 72'
  5. 9S. Chabbi ▲ 72'
  6. 7M. Hadzi
  7. 20S. Lüchinger
  8. 25G. Foser
  9. 34A. Destani

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
60Ghi được105
69Thủng lưới77
1.33Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu