FC Vaduz
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aarau

FC Vaduz vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 2-1 FC Aarau tại Challenge League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 2, hòa 2, FC Aarau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 33
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
DLWDW FC Aarau
  1. 20' S. Wieser
  2. 25' O. Jackle
  3. HT0-0
  4. 64' E. Rastoder D. Djokic
  5. 71' A. Njie S. Wieser
  6. 71' F. Fehr R. Fosso
  7. 71' S. Lüchinger L. Emini
  8. 75' M. Avdyli
  9. 75' S. Schwegler M. Avdyli
  10. 82' 0-1 V. Fazliu
  11. 83' A. Kräuchi T. Golliard
  12. 86' S. Schwegler
  13. 86' E. Gebreyesus S. Demhasaj
  14. 89' E. Rastoder · F. Fehr 1-1
  15. 90'+1 R. Kesslerphản lưới 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 1B. Büchel
  2. 15R. Gelmi
  3. 29G. Isik
  4. 5L. Berisha
  5. 28L. Traber
  6. 8S. Wieser ▼ 71'
  7. 10L. Emini ▼ 71'
  8. 80R. Fosso ▼ 71'
  9. 30T. Golliard ▼ 83'
  10. 19D. Djokic ▼ 64'
  11. 23F. Cavegn

Dự bị 9

  1. 74E. Rastoder ▲ 64'
  2. 66A. Njie ▲ 71'
  3. 47F. Fehr ▲ 71'
  4. 20S. Lüchinger ▲ 71'
  5. 17A. Kräuchi ▲ 83'
  6. 27F. Stöber
  7. 6F. Rahimi
  8. 11T. Väyrynen
  9. 18M. Grob
FC Aarau HLV: R. Jakovljević
  1. 1M. Hübel
  2. 2M. Thaler
  3. 22A. Qollaku
  4. 44D. Acquah
  5. 38R. Kessler
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 10V. Fazliu
  9. 11M. Avdyli ▼ 75'
  10. 70I. Pappoe
  11. 9S. Demhasaj ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 19S. Schwegler ▲ 75'
  2. 49E. Gebreyesus ▲ 86'
  3. 4B. Hasani
  4. 25D. Derbaci
  5. 7Amr Khaled
  6. 29N. Wetz
  7. 77S. Theler
  8. 30A. Hirzel

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
105Ghi được60
77Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu