FC Aarau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC Aarau vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 0-0 FC Vaduz tại Challenge League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 2, FC Vaduz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
DLWLW FC Vaduz
  1. 24' D. Acquah
  2. 34' M. Hammerich
  3. 42' L. Emini
  4. HT0-0
  5. 52' J. De Donno
  6. 56' Javi Navarro J. De Donno
  7. 71' D. Schwizer A. Kräuchi
  8. 71' J. Mertens M. Hammerich
  9. 72' M. Dickenmann
  10. 73' E. Gebreyesus N. Gjorgjev
  11. 73' M. Thaler D. Acquah
  12. 73' E. Ernest Y. Toure
  13. 78' L. Traber
  14. 83' F. Crescenti F. Cavegn
  15. 83' B. Büchel L. Schaffran
  16. 88' H. Koide
  17. 88' B. Buchel
  18. 88' R. Bobadilla H. Koide
  19. 88' C. Odutayo M. Avdyli
  20. 89' N. Hasler
  21. FT0-0

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 15S. Müller
  3. 5D. Acquah ▼ 73'
  4. 29M. Dickenmann
  5. 38R. Kessler
  6. 23N. Gjorgjev ▼ 73'
  7. 6I. Aliu
  8. 10V. Fazliu
  9. 11M. Avdyli ▼ 88'
  10. 17H. Koide ▼ 88'
  11. 9Y. Toure ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 49E. Gebreyesus ▲ 73'
  2. 2M. Thaler ▲ 73'
  3. 24E. Ernest ▲ 73'
  4. 32R. Bobadilla ▲ 88'
  5. 31C. Odutayo ▲ 88'
  6. 22L. Janko
  7. 30A. Hirzel
  8. 47M. Fofana
  9. 21N. Jakob
FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 25L. Schaffran ▼ 83'
  2. 17A. Kräuchi ▼ 71'
  3. 28L. Traber
  4. 14M. Beeli
  5. 4N. Hasler
  6. 26M. Hammerich ▼ 71'
  7. 11D. Del Toro
  8. 24C. Gasser
  9. 10L. Emini
  10. 29J. De Donno ▼ 56'
  11. 23F. Cavegn ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 19Javi Navarro ▲ 56'
  2. 7D. Schwizer ▲ 71'
  3. 2J. Mertens ▲ 71'
  4. 16F. Crescenti ▲ 83'
  5. 1B. Büchel ▲ 83'
  6. 20S. Lüchinger
  7. 27F. Stöber

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
84Ghi được102
65Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu