Neuchatel Xamax FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Winterthur

Neuchatel Xamax FC vs FC Winterthur

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-1 FC Winterthur tại Challenge League, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 3, FC Winterthur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Trọng tài
L. Piccolo
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDDWW FC Winterthur
  1. 2' R. Nuzzolo 1-0
  2. 39' 1-1 N. Manzambi
  3. HT1-1
  4. 46' M. Gonçalves Dylan Tavares
  5. 58' M. Hammerich
  6. 61' N. Manzambi
  7. 64' M. Haile-Selassie
  8. 65' K. Gazzetta M. Haile-Selassie
  9. 72' N. Beloko
  10. 75' A. Rodriguez Y. Lahiouel
  11. 81' S. Ltaief N. Manzambi
  12. 87' R. Alves
  13. 87' M. Goncalves
  14. 90'+3 F. Surdez R. Nuzzolo
  15. FT1-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 1T. Guivarch
  2. 5I. Đurić
  3. 42Dylan Tavares ▼ 46'
  4. 72A. Ouattara
  5. 4L. Berisha
  6. 21M. Hammerich
  7. 10M. Haile-Selassie ▼ 65'
  8. 16N. Beloko
  9. 14R. Nuzzolo ▼ 90'
  10. 18L. Mafouta
  11. 11Y. Lahiouel ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 3M. Gonçalves ▲ 46'
  2. 28K. Gazzetta ▲ 65'
  3. 7A. Rodriguez ▲ 75'
  4. 22F. Surdez ▲ 90'
  5. 17U. Bangura
  6. 23M. Gomes
  7. 30L. Walthert
  8. 34B. Alili
FC Winterthur HLV: R. Loose
  1. 1R. Spiegel
  2. 23G. Lekaj
  3. 28S. Diaby
  4. 5R. Gelmi
  5. 19A. Gantenbein
  6. 14T. Corbaz
  7. 8S. Ramizi
  8. 16R. Arnold
  9. 10R. Alves
  10. 9R. Buess
  11. 29N. Manzambi ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 24S. Ltaief ▲ 81'
  2. 3T. Schättin
  3. 4G. Isik
  4. 15M. Gonçalves ▲ 46'
  5. 17S. Ballet
  6. 20F. Baak
  7. 32S. Di Nucci
  8. 35A. Dakaj
  9. 36J. Pukaj

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Winterthur
36 76 - 45 +31 65
2
FC Schaffhausen
36 73 - 49 +24 65
3
FC Aarau
36 67 - 47 +20 65
4
FC Vaduz
36 68 - 58 +10 60
5
FC Thun
36 62 - 57 +5 56
6
Neuchatel Xamax FC
36 56 - 54 +2 50
7
Stade Lausanne-Ouchy
36 46 - 50 -4 44
8
Yverdon Sport
36 44 - 52 -8 44
9
FC WIL 1900
36 68 - 80 -12 41
10
SC Kriens
36 25 - 93 -68 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
74Ghi được110
72Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận2.29
9Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu