Neuchatel Xamax FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Winterthur

Neuchatel Xamax FC vs FC Winterthur

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-0 FC Winterthur tại Challenge League, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 3, FC Winterthur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Trọng tài
J. Mandach
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDDWW FC Winterthur
  1. 32' M. Dominguez
  2. 41' Juan Manuel Parapar 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' M. Basha
  5. 65' A. Omerovic G. Lekaj
  6. 65' S. Di Nucci A. Mahamid
  7. 66' E. Morina F. Mveng
  8. 66' P. Teixeira Juan Manuel Parapar
  9. 72' G. Isik F. Baak
  10. 72' P. Hammer A. Gantenbein
  11. 73' F. Saiz M. Dominguez
  12. 77' I. Emeghara D. Volkart
  13. 78' R. Nuzzolo 2-0
  14. 81' A. Omerovic
  15. 90'+2 D. Dugourd L. Mafouta
  16. 90'+2 B. Morgado R. Nuzzolo
  17. FT2-0

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: M. Rueda
  1. 30L. Walthert
  2. 23M. Gomes
  3. 24M. Kempter
  4. 4Y. Kaiser
  5. 28A. Ouattara
  6. 13M. Basha
  7. 10F. Mveng ▼ 66'
  8. 21M. Dominguez ▼ 73'
  9. 29Juan Manuel Parapar ▼ 66'
  10. 14R. Nuzzolo ▼ 90'
  11. 18L. Mafouta ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2E. Morina ▲ 66'
  2. 11P. Teixeira ▲ 66'
  3. 6F. Saiz ▲ 73'
  4. 9D. Dugourd ▲ 90'
  5. 27B. Morgado ▲ 90'
  6. 1A. Mossi
  7. 22F. Surdez
FC Winterthur HLV: R. Loose
  1. 40D. Marzino
  2. 28A. Wittwer
  3. 23G. Lekaj ▼ 65'
  4. 20F. Baak ▼ 72'
  5. 13L. Kamberi
  6. 19A. Gantenbein ▼ 72'
  7. 16R. Arnold
  8. 10R. Alves
  9. 9R. Buess
  10. 14A. Mahamid ▼ 65'
  11. 27D. Volkart ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 29A. Omerovic ▲ 65'
  2. 32S. Di Nucci ▲ 65'
  3. 4G. Isik ▲ 72'
  4. 34P. Hammer ▲ 72'
  5. 11I. Emeghara ▲ 77'
  6. 18G. Tolino
  7. 26S. Kriz

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
52Ghi được61
71Thủng lưới66
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu