FC Winterthur
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Winterthur vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 4-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 4, hòa 3, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Trọng tài
N. Gianforte
Phong độ
WWDDW FC Winterthur
DLLLL Neuchatel Xamax FC
  1. 19' R. Arnold
  2. 25' M. Dominguez
  3. 38' E. Morina
  4. 42' M. Dominguez
  5. 42' M. Dominguez
  6. 45'+1 A. Mahamid
  7. HT0-0
  8. 46' I. Emeghara A. Mahamid
  9. 46' Juan Manuel Parapar E. Morina
  10. 51' I. Emeghara 1-0
  11. 54' D. Volkart R. Buess
  12. 58' G. Pepsi R. Arnold
  13. 58' F. Saiz M. Basha
  14. 58' J. Mbock B. Morgado
  15. 68' M. Kempter
  16. 72' A. Wittwer 2-0
  17. 74' D. Dugourd R. Nuzzolo
  18. 76' D. Volkart 3-0
  19. 77' G. Isik F. Baak
  20. 77' A. Omerovic G. Lekaj
  21. 77' P. Teixeira M. Kempter
  22. 87' S. Ramizi 4-0
  23. FT4-0

Đội hình

FC Winterthur HLV: R. Loose
  1. 40D. Marzino
  2. 28A. Wittwer
  3. 23G. Lekaj ▼ 77'
  4. 20F. Baak ▼ 77'
  5. 13L. Kamberi
  6. 19A. Gantenbein
  7. 8S. Ramizi
  8. 16R. Arnold ▼ 58'
  9. 10R. Alves
  10. 9R. Buess ▼ 54'
  11. 14A. Mahamid ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11I. Emeghara ▲ 46'
  2. 27D. Volkart ▲ 54'
  3. 7G. Pepsi ▲ 58'
  4. 4G. Isik ▲ 77'
  5. 29A. Omerovic ▲ 77'
  6. 18G. Tolino
  7. 34P. Hammer
Neuchatel Xamax FC HLV: S. Henchoz
  1. 30L. Walthert
  2. 23M. Gomes
  3. 24M. Kempter ▼ 77'
  4. 27B. Morgado ▼ 58'
  5. 28A. Ouattara
  6. 15Y. Epitaux
  7. 13M. Basha ▼ 58'
  8. 10F. Mveng
  9. 21M. Dominguez
  10. 2E. Morina ▼ 46'
  11. 14R. Nuzzolo ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 29Juan Manuel Parapar ▲ 46'
  2. 6F. Saiz ▲ 58'
  3. 94J. Mbock ▲ 58'
  4. 9D. Dugourd ▲ 74'
  5. 11P. Teixeira ▲ 77'
  6. 1A. Mossi
  7. 4Y. Kaiser

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
61Ghi được52
66Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu