FC Winterthur
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Winterthur vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 4, hòa 3, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Trọng tài
A. Dudic
Phong độ
WWDDW FC Winterthur
DLLLL Neuchatel Xamax FC
  1. 8' S. Ramizi 1-0
  2. 17' R. Buess 2-0
  3. 26' R. Nuzzolo M. Gomes
  4. 28' M. Veloso
  5. HT2-0
  6. 46' F. Surdez K. Gazzetta
  7. 46' S. Kasongo M. Hammerich
  8. 59' S. Ballet N. Manzambi
  9. 68' A. Ouhafsa M. Haile-Selassie
  10. 79' S. Ltaief S. Ramizi
  11. 80' S. Ltaief
  12. 85' 2-1 L. Mafouta
  13. 90'+5 R. Spiegel
  14. 90'+5 L. Walthert
  15. 90'+3 G. Isik R. Alves
  16. FT2-1

Đội hình

FC Winterthur HLV: R. Loose
  1. 1R. Spiegel
  2. 3T. Schättin
  3. 5R. Gelmi
  4. 20F. Baak
  5. 19A. Gantenbein
  6. 14T. Corbaz
  7. 8S. Ramizi ▼ 79'
  8. 16R. Arnold
  9. 10R. Alves ▼ 90'
  10. 9R. Buess
  11. 29N. Manzambi ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 17S. Ballet ▲ 59'
  2. 24S. Ltaief ▲ 79'
  3. 4G. Isik ▲ 90'
  4. 15M. Gonçalves
  5. 27D. Volkart
  6. 28S. Diaby
  7. 33N. Lovisa
  8. 36J. Pukaj
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 1T. Guivarch
  2. 17U. Bangura
  3. 23M. Gomes ▼ 26'
  4. 4L. Berisha
  5. 15Y. Epitaux
  6. 12M. Veloso
  7. 28K. Gazzetta ▼ 46'
  8. 21M. Hammerich ▼ 46'
  9. 10M. Haile-Selassie ▼ 68'
  10. 18L. Mafouta
  11. 11Y. Lahiouel

Dự bị 8

  1. 14R. Nuzzolo ▲ 26'
  2. 22F. Surdez ▲ 46'
  3. 19S. Kasongo ▲ 46'
  4. 25A. Ouhafsa ▲ 68'
  5. 5I. Đurić
  6. 6F. Saiz
  7. 7A. Rodriguez
  8. 30L. Walthert

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Winterthur
36 76 - 45 +31 65
2
FC Schaffhausen
36 73 - 49 +24 65
3
FC Aarau
36 67 - 47 +20 65
4
FC Vaduz
36 68 - 58 +10 60
5
FC Thun
36 62 - 57 +5 56
6
Neuchatel Xamax FC
36 56 - 54 +2 50
7
Stade Lausanne-Ouchy
36 46 - 50 -4 44
8
Yverdon Sport
36 44 - 52 -8 44
9
FC WIL 1900
36 68 - 80 -12 41
10
SC Kriens
36 25 - 93 -68 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
110Ghi được74
68Thủng lưới72
2.29Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu