FC Winterthur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Winterthur vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 0-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 4, hòa 3, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
WWDDW FC Winterthur
DLLLL Neuchatel Xamax FC
  1. 1' S. Ltaief
  2. 6' I. Djuric
  3. 12' R. Nuzzolo
  4. HT0-0
  5. 51' 0-1 L. Mafouta
  6. 57' A. Ouattara M. Kempter
  7. 62' A. Ouattara
  8. 64' Juan Manuel Parapar T. Corbaz
  9. 75' M. Gonçalves A. Gantenbein
  10. 75' A. Rama-Bitterfeld S. Ramizi
  11. 75' A. Omerovic A. Wittwer
  12. 75' S. Di Nucci S. Ltaief
  13. 76' Y. Epitaux I. Đurić
  14. 79' S. Kriz E. Nezaj
  15. 89' M. Goncalves
  16. FT0-1

Đội hình

FC Winterthur HLV: R. Loose
  1. 40D. Marzino
  2. 28A. Wittwer ▼ 75'
  3. 23G. Lekaj
  4. 30E. Nezaj ▼ 79'
  5. 19A. Gantenbein ▼ 75'
  6. 33D. Callà
  7. 8S. Ramizi ▼ 75'
  8. 16R. Arnold
  9. 7G. Pepsi
  10. 24S. Ltaief ▼ 75'
  11. 9R. Buess

Dự bị 7

  1. 15M. Gonçalves ▲ 75'
  2. 25A. Rama-Bitterfeld ▲ 75'
  3. 29A. Omerovic ▲ 75'
  4. 32S. Di Nucci ▲ 75'
  5. 26S. Kriz ▲ 79'
  6. 11I. Emeghara
  7. 37M. Bodenmann
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 30L. Walthert
  2. 55I. Đurić ▼ 76'
  3. 17U. Bangura
  4. 24M. Kempter ▼ 57'
  5. 27B. Morgado
  6. 13M. Basha
  7. 77T. Corbaz ▼ 64'
  8. 21M. Dominguez
  9. 16N. Beloko
  10. 14R. Nuzzolo
  11. 18L. Mafouta

Dự bị 7

  1. 28A. Ouattara ▲ 57'
  2. 29Juan Manuel Parapar ▲ 64'
  3. 15Y. Epitaux ▲ 76'
  4. 1A. Mossi
  5. 9D. Dugourd
  6. 40A. Mbuyi-Mutombo
  7. 94J. Mbock

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
61Ghi được52
66Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu