Basel W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper W

Basel W vs Grasshopper W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 1-2 Grasshopper W tại AXA Women’s Super League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 6, hòa 1, Grasshopper W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 13
Sân vận động
Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
WWLDD Grasshopper W
  1. 44' M. Hirata
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 E. Ljustina
  4. 56' A. Krog I. Rudelic
  5. 61' S. Seghir S. Dominguez
  6. 61' R. Kannady S. Lamontana Charon
  7. 77' E. Pfister K. J. McKenna
  8. 77' U. Rankic A. Berti
  9. 77' M. Tauriello J. Hand
  10. 78' G. Looser E. Ljustina
  11. 82' M. Tauriello 1-1
  12. 87' 1-2 M. Cazalla Garcia11m
  13. 90'+1 L. Lushimba Q. Krasniqi
  14. FT1-2

Đội hình

Basel W
  1. 1S. Wolfle
  2. 6S. Dominguez ▼ 61'
  3. 3W. Zieniewicz
  4. 16A. Krstic
  5. 30K. Flis
  6. 14M. Hirata
  7. 18C. Sow
  8. 8J. Hand ▼ 77'
  9. 19A. Berti ▼ 77'
  10. 15A. Baass
  11. 9I. Rudelic ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 11M. Tauriello ▲ 77'
  2. 7T. Buser
  3. 10S. Seghir ▲ 61'
  4. 22Z. Rurack
  5. 41K. Bollmann
  6. 23A. Krog ▲ 56'
  7. 31U. Rankic ▲ 77'
Grasshopper W HLV: Joao Paiva
  1. 99L. Kozal
  2. 15M. Cazalla Garcia
  3. 6L. Lemperiere
  4. 22M. Nicoli
  5. 20I. Touriss
  6. 7Q. Krasniqi ▼ 90'
  7. 27M. Muller
  8. 30S. Lamontana Charon ▼ 61'
  9. 9B. Pulins
  10. 12K. J. McKenna ▼ 77'
  11. 8E. Ljustina ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 41Y. Zwyssig
  2. 23V. Avduli
  3. 25L. Lushimba ▲ 90'
  4. 10Y. Kadriu
  5. 19R. Kannady ▲ 61'
  6. 11N. Potier
  7. 16E. Pfister ▲ 77'
  8. 14N. Arcangeli
  9. 24G. Looser ▲ 78'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
31Ghi được44
16Thủng lưới28
1.41Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu