Basel W vs Grasshopper W
Tỷ số chung cuộc: Basel W 1-4 Grasshopper W tại AXA Women’s Super League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 6, hòa 1, Grasshopper W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Semi-finals
- Sân vận động
- Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
- Phong độ
- WLWDD Basel W
- WWLDD Grasshopper W
- 5' 0-1 K. McKenna
- 18' A. Krstić 1-1
- HT1-1
- 55' 1-2 K. McKenna
- 58' E. Egli
- 60' ▲ Q. Krasniqi ▼ A. Baaß
- 60' ▲ S. Seghir ▼ I. Rudelić
- 66' C. Sow
- 75' ▲ J. Egli ▼ N. Potier
- 82' 1-3 L. Lempérière
- 83' ▲ M. Ugochukwu ▼ L. Kamber
- 85' ▲ P. Mikulića ▼ E. Pfister
- 88' M. Rey
- 90'+2 ▲ G. Ess ▼ K. McKenna
- 90'+4 1-4 P. Mikulića
- FT1-4
Đội hình
- 23A. Klink
- 17M. Rey
- 16A. Krstić
- 3W. Zieniewicz
- 18C. Sow
- 15A. Baaß ▼ 60'
- 5S. Jackson
- 8L. Kamber ▼ 83'
- 9I. Rudelić ▼ 60'
- 22M. Nikolić
- 11A. Csillag
Dự bị 8
- 10Q. Krasniqi ▲ 60'
- 13S. Seghir ▲ 60'
- 19M. Ugochukwu ▲ 83'
- 7T. Buser
- 24L. Brügger
- 25I. Fuchs
- 26V. Kröll
- 28E. Hagmann
- 99L. Kozal
- 32T. Dongus
- 22M. Nicoli
- 6L. Lempérière
- 21E. Egli
- 27M. Müller
- 4V. Laino
- 24G. Looser
- 12K. McKenna ▼ 90'
- 23N. Potier ▼ 75'
- 16E. Pfister ▼ 85'
Dự bị 7
- 20J. Egli ▲ 75'
- 14P. Mikulića ▲ 85'
- 9G. Ess ▲ 90'
- 1I. Rutishauser
- 13L. Flury
- 51L. Kott
- 46L. Valsangiacomo
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 18 | +28 | 39 | |
| 2 | 18 | 42 - 14 | +28 | 39 | |
| 3 | 18 | 37 - 10 | +27 | 38 | |
| 4 | 18 | 33 - 12 | +21 | 32 | |
| 5 | 18 | 29 - 25 | +4 | 32 | |
| 6 | 18 | 40 - 24 | +16 | 28 | |
| 7 | 18 | 24 - 28 | -4 | 26 | |
| 8 | 18 | 18 - 45 | -27 | 10 | |
| 9 | 18 | 16 - 61 | -45 | 8 | |
| 10 | 18 | 6 - 54 | -48 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
51Ghi được49
20Thủng lưới31
2.32Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai24