Grasshopper W vs Basel W
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper W 1-2 Basel W tại AXA Women’s Super League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper W thắng 3, hòa 1, Basel W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Semi-finals
- Sân vận động
- GC/Campus, Niederhasli
- Phong độ
- WWLDD Grasshopper W
- WLWDD Basel W
- 13' L. Lempérière 1-0
- 17' A. Krstic
- 31' 1-1 I. Rudelić
- HT1-1
- 46' ▲ P. Mikulića ▼ G. Ess
- 60' ▲ Q. Krasniqi ▼ A. Baaß
- 64' S. Jackson
- 70' ▲ W. Zieniewicz ▼ A. Krstić
- 70' ▲ M. Ugochukwu ▼ I. Rudelić
- 73' 1-2 M. Ugochukwu
- 76' ▲ L. Kott ▼ J. Egli
- 79' A. Csillag
- 82' ▲ S. Seghir ▼ L. Kamber
- 86' ▲ L. Valsangiacomo ▼ N. Potier
- FT1-2
Đội hình
- 99L. Kozal
- 32T. Dongus
- 6L. Lempérière
- 21E. Egli
- 27M. Müller
- 4V. Laino
- 9G. Ess ▼ 46'
- 24G. Looser
- 23N. Potier ▼ 86'
- 20J. Egli ▼ 76'
- 16E. Pfister
Dự bị 7
- 14P. Mikulića ▲ 46'
- 51L. Kott ▲ 76'
- 46L. Valsangiacomo ▲ 86'
- 1I. Rutishauser
- 13L. Flury
- 48V. Gerlof
- 49M. Storni
- 23A. Klink
- 17M. Rey
- 16A. Krstić ▼ 70'
- 26V. Kröll
- 18C. Sow
- 15A. Baaß ▼ 60'
- 5S. Jackson
- 8L. Kamber ▼ 82'
- 9I. Rudelić ▼ 70'
- 22M. Nikolić
- 11A. Csillag
Dự bị 7
- 10Q. Krasniqi ▲ 60'
- 3W. Zieniewicz ▲ 70'
- 19M. Ugochukwu ▲ 70'
- 13S. Seghir ▲ 82'
- 1S. Wölfle
- 7T. Buser
- 24L. Brügger
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 18 | +28 | 39 | |
| 2 | 18 | 42 - 14 | +28 | 39 | |
| 3 | 18 | 37 - 10 | +27 | 38 | |
| 4 | 18 | 33 - 12 | +21 | 32 | |
| 5 | 18 | 29 - 25 | +4 | 32 | |
| 6 | 18 | 40 - 24 | +16 | 28 | |
| 7 | 18 | 24 - 28 | -4 | 26 | |
| 8 | 18 | 18 - 45 | -27 | 10 | |
| 9 | 18 | 16 - 61 | -45 | 8 | |
| 10 | 18 | 6 - 54 | -48 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
49Ghi được51
31Thủng lưới20
2.04Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25