Orebro SK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ostersunds FK

Orebro SK vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-1 Ostersunds FK tại Superettan, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 3, Ostersunds FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Trọng tài
Adam Ladeback, Sweden
Phong độ
WDLWD Orebro SK
DDWDW Ostersunds FK
  1. 26' Amar Begic
  2. 36' Hugo Azzi
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 Max Watsonphản lưới
  5. 60' Jacob Ortmark Edwin Ibrahimbegovic
  6. 68' Molls Donald Ntchamda Emil Özkan
  7. 75' José Masllorens Curtis Edwards
  8. 76' Christopher Redenstrand Erdal Rakip
  9. 83' Giuseppe Bovalina Karl Holmberg
  10. 83' Victor Sandberg Max Watson
  11. 83' Abel William·Stensrud Mario Palomino
  12. FT0-1

Đội hình

Orebro SK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Norling
  1. 75J. Ojrzyński
  2. 25C. Amatkarijo
  3. 19J. Haliti
  4. 20M. Watson ▼ 83'
  5. 32J. Stenberg
  6. 99Ahmed Yasin Ghani Mousa
  7. 6E. Ibrahimbegovic ▼ 60'
  8. 7S. Wikman
  9. 23E. Rakip ▼ 76'
  10. 10R. Wiedesheim-Paul
  11. 17K. Holmberg ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 3V. Sandberg ▲ 83'
  2. 21F. Wahlstrom
  3. 15L. Astvald
  4. 22Giuseppe Bovalina ▲ 83'
  5. 2Alai Ghasem
  6. 5J. Ortmark ▲ 60'
  7. 11C. Redenstrand ▲ 76'
  8. 30B. Runheim
  9. 12D. Salihović
Ostersunds FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Miljanovic
  1. 12R. Forsell
  2. 19D. Widgren
  3. 14S. Anyanwu
  4. 3H. Azzi
  5. 27D. Miljanovic
  6. 17C. Edwards ▼ 75'
  7. 16A. Begić
  8. 28Y. Adjoumani
  9. 10S. Marklund
  10. 18M. Palomino ▼ 83'
  11. 8E. Özkan ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 2E. Caarls
  2. 6Masllorens
  3. 15D. Molls
  4. 7G. Odenlind
  5. 5A. Qasem
  6. 9A. Stensrud ▲ 83'
  7. 1M. Uppenberg
  8. 29E. Y. Worke
  9. 21L. Bozickovic

Thống kê

002
120
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
1Trúng đích1
8Chệch đích5
0Bị chặn0
2Phạt góc1
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
24 33 - 24 +9 42
4
Varbergs BoIS FC
24 41 - 31 +10 41
5
Landskrona BoIS
24 35 - 25 +10 37
6
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
7
Osters IF
24 37 - 35 +2 36
8
United Nordic
24 37 - 36 +1 36
9
Sandviken
24 37 - 33 +4 31
10
Helsingborg
24 36 - 45 -9 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
24 31 - 44 -13 26
13
Orebro SK
24 25 - 35 -10 24
14
Norrby IF
24 28 - 35 -7 23
15
IK brage
24 37 - 45 -8 23
16
GIF Sundsvall
24 16 - 51 -35 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
20Ghi được15
18Thủng lưới10
1.67Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu