Ostersunds FK vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 4-3 Orebro SK tại Superettan, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 3, Orebro SK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 28
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- WWDLW Orebro SK
- 7' A. Österholm 1-0
- 23' 1-1 K. Holmberg
- 34' A. Österholm 2-1
- 35' David Seger
- 40' Jakob Hedenquist
- 42' M. Musolitin 3-1
- 44' 3-2 L. Shlimon
- HT3-2
- 46' ▲ S. Crona ▼ A. Andrésson
- 46' ▲ V. Backman ▼ D. Seger
- 61' Arnold Otieno
- 73' ▲ A. Bark ▼ S. Kroon
- 77' ▲ J. Johnsson ▼ A. Österholm
- 77' ▲ C. Kabuye ▼ M. Musolitin
- 80' A. Sporrong 4-2
- 82' ▲ M. Sinyan ▼ A. Sporrong
- 83' ▲ H. Shagaxle ▼ N. Bergmark
- 83' ▲ E. Barsoum ▼ L. Shlimon
- 86' ▲ T. Rask ▼ C. Weilid
- 88' 4-3 K. Holmberg11m
- FT4-3
Đội hình
- 1A. Keita
- 6J. Hedenquist
- 27Z. Ghanoum
- 18M. Mazur
- 2C. Weilid ▼ 86'
- 16A. Sporrong ▼ 82'
- 8Erick Brendon
- 7A. Österholm ▼ 77'
- 10S. Marklund
- 11M. Musolitin ▼ 77'
- 17M. Stolt
Dự bị 7
- 15J. Johnsson ▲ 77'
- 29C. Kabuye ▲ 77'
- 25M. Sinyan ▲ 82'
- 22T. Rask ▲ 86'
- 5K. Jablinski
- 19A. Nader
- 77A. Origi
- 1W. Eskelinen
- 15N. Bergmark ▼ 83'
- 5D. Hultqvist
- 26A. Andrésson ▼ 46'
- 27V. Valgeirsson
- 8K. Walker
- 22L. Shlimon ▼ 83'
- 7D. Seger ▼ 46'
- 12J. Larsson
- 11S. Kroon ▼ 73'
- 17K. Holmberg
Dự bị 7
- 6S. Crona ▲ 46'
- 10V. Backman ▲ 46'
- 20A. Bark ▲ 73'
- 14H. Shagaxle ▲ 83'
- 21E. Barsoum ▲ 83'
- 2D. Björnquist
- 13K. Strindholm
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
51Ghi được66
48Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai32