Orebro SK vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 4-1 Ostersunds FK tại Superettan, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 3, Ostersunds FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 17
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWDLW Orebro SK
- WDDWD Ostersunds FK
- 24' 0-1 S. Karlsson Grach
- 33' Chrisnovic N'Sa
- 33' K. Holmberg 1-1
- HT1-1
- 47' Chrisnovic N'Sa
- 47' Chrisnovic N'Sa
- 50' K. Holmberg11m 2-1
- 51' ▲ Ziad Ghanoum ▼ M. Musolitin
- 59' S. Crona 3-1
- 63' ▲ N. Perry ▼ S. Marklund
- 63' ▲ M. Stolt ▼ S. Karlsson Grach
- 63' ▲ A. Bonnah ▼ J. Hopcutt
- 71' E. Andersson 4-1
- 72' ▲ M. Saeid ▼ E. Andersson
- 78' ▲ T. Hansemon ▼ E. McCue
- 78' ▲ H. Shagaxle ▼ S. Crona
- 79' ▲ N. Bergmark ▼ E. Barsoum
- 82' ▲ A. Bark ▼ S. Kroon
- 83' ▲ J. Hedenquist ▼ Y. Adjoumani
- 90'+3 Valgeir Valgeirsson
- 90'+4 Nebiyou Perry
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Påhlsson 6.5
- 11S. Kroon ▼ 82' 7.3
- 27V. Valgeirsson 6.9
- 4E. McCue ▼ 78' 6.9
- 5J. Modig 7.3
- 2T. Bjørnstad ⇢ 7.2
- 6S. Crona ⚽ ▼ 78' 7.6
- 70E. Andersson ⚽ ▼ 72' 7.9
- 7E. Barsoum ▼ 79' 6.7
- 99Ahmed Yasin 7.7
- 17K. Holmberg ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 8M. Saeid ▲ 72' 6.7
- 12T. Hansemon ▲ 78' 6.5
- 14H. Shagaxle ▲ 78' 6.7
- 15N. Bergmark ▲ 79' 6.9
- 28A. Bark ▲ 82' 6.6
- 13D. Strindholm
- 22L. Shlimon
- 12A. Benediktsson 7.5
- 11M. Musolitin ▼ 51' 6.2
- 3C. N'Sa 5.3
- 23A. Suljić 7.9
- 18P. Bonde 6.2
- 28Y. Adjoumani ▼ 83' 5.9
- 10S. Marklund ▼ 63' 6.7
- 16A. Sporrong 6.3
- 8Erick Brendon 6.9
- 15J. Hopcutt ▼ 63' 6.3
- 9S. Karlsson Grach ⚽ ▼ 63' 7.0
Dự bị 7
- 27Ziad Ghanoum ▲ 51' 6.2
- 7N. Perry ▲ 63' 6.3
- 17M. Stolt ▲ 63' 6.2
- 22A. Bonnah ▲ 63' 6.5
- 6J. Hedenquist ▲ 83' 6.5
- 20M. Oluwayemi
- 1C. Lundhall
Thống kê
01⚑6
⚑331
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm7
10Trúng đích2
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị5
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
547Chuyền bóng417
478Chuyền chính xác352
87%Chính xác chuyền84%
4.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
52Ghi được42
61Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai18