Ostersunds FK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orebro SK

Ostersunds FK vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 3-1 Orebro SK tại Superettan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 3, Orebro SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 10
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
WDLWD Orebro SK
  1. 27' S. Marklund · T. Johansson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Andersson L. Shlimon
  4. 51' P. Bonde · T. Johansson 2-0
  5. 58' 2-1 K. Holmberg · E. McCue
  6. 63' O. Kack L. Alperud
  7. 63' S. Tipura A. Ghasem
  8. 63' B. Asumang E. Hrastovina
  9. 75' N. Perry · S. Anyanwu 3-1
  10. 76' Z. Ghanoum T. Johansson
  11. 86' C. Swartling A. Yakoub
  12. 88' M. Oluwayemi N. Perry
  13. 89' M. Bawa A. Bonnah
  14. 89' Y. Adjoumani A. Edqvist
  15. 90'+3 James Kirby
  16. 90'+7 Hampus Söderstrom
  17. FT3-1

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kiarash Livani
  1. 77A. Origi 8.5
  2. 2C. Enemark 6.9
  3. 18P. Bonde 7.6
  4. 5S. Anyanwu 6.9
  5. 4T. Johansson ⇢2 ▼ 76' 7.9
  6. 6A. Edqvist ▼ 89' 6.7
  7. 16A. Sporrong 7.2
  8. 22A. Bonnah ▼ 89' 6.3
  9. 7N. Perry ▼ 88' 7.9
  10. 10S. Marklund 7.3
  11. 9J. Kirby 6.7

Dự bị 7

  1. 1A. Benediktsson
  2. 11J. Hopcutt
  3. 19M. Bawa ▲ 89' 6.3
  4. 20M. Oluwayemi ▲ 88' 6.3
  5. 27Z. Ghanoum ▲ 76' 6.7
  6. 28Y. Adjoumani ▲ 89' 6.3
  7. 29E. Y. Worke
Orebro SK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrik Haginge
  1. 1M. Pahlsson 6.9
  2. 2A. Ghasem ▼ 63' 6.0
  3. 4E. McCue 6.9
  4. 16H. Soderstrom 6.5
  5. 11S. Kroon 7.7
  6. 6M. Bajrovic 6.3
  7. 21L. Alperud ▼ 63' 7.0
  8. 18E. Hrastovina ▼ 63' 6.2
  9. 22L. Shlimon ▼ 46' 6.7
  10. 9A. Yakoub ▼ 86' 6.9
  11. 17K. Holmberg 7.3

Dự bị 7

  1. 3O. Kack ▲ 63' 6.5
  2. 7E. Andersson ▲ 46' 7.2
  3. 10S. Tipura ▲ 63' 6.2
  4. 15L. Astvald
  5. 19B. Asumang ▲ 63' 6.6
  6. 20C. Swartling ▲ 86' 6.2
  7. 30B. Runheim

Thống kê

014
610
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm16
8Trúng đích8
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
4Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
466Chuyền bóng437
377Chuyền chính xác346
81%Chính xác chuyền79%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
45Ghi được59
67Thủng lưới75
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu