Orebro SK vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-0 Ostersunds FK tại Superettan, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 4, hòa 3, Ostersunds FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 2
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWDLW Orebro SK
- WDDWD Ostersunds FK
- 43' Theodore Rask
- HT0-0
- 64' Adjoumani Assiedou Yannick Armel
- 71' ▲ S. Crona ▼ V. Backman
- 71' ▲ A. Fisic ▼ L. Shlimon
- 73' Myroslav Mazur
- 79' ▲ A. Bark ▼ D. Björnquist
- 79' ▲ V. Valgeirsson ▼ K. Walker
- 79' ▲ A. Österholm ▼ J. Johnsson
- 79' ▲ C. Kabuye ▼ S. Kroon
- 85' Malcolm Stolt
- 85' ▲ S. Karlsson Grach ▼ M. Stolt
- 90'+1 ▲ A. Nader ▼ C. Amatkarijo
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Eskelinen
- 15N. Bergmark
- 4N. Moro
- 26A. Andrésson
- 2D. Björnquist ▼ 79'
- 8K. Walker ▼ 79'
- 22L. Shlimon ▼ 71'
- 30S. Dahl
- 10V. Backman ▼ 71'
- 48N. Milleskog
- 7D. Seger
Dự bị 7
- 6S. Crona ▲ 71'
- 11A. Fisic ▲ 71'
- 20A. Bark ▲ 79'
- 27V. Valgeirsson ▲ 79'
- 5D. Hultqvist
- 19M. Mokédé
- 31A. Dževlan
- 1A. Keita
- 2C. Weilid
- 18M. Mazur
- 22T. Rask
- 28Y. Adjoumani
- 8Erick Brendon
- 25M. Sinyan
- 15J. Johnsson ▼ 79'
- 21S. Kroon ▼ 79'
- 26C. Amatkarijo ▼ 90'
- 17M. Stolt ▼ 85'
Dự bị 7
- 7A. Österholm ▲ 79'
- 29C. Kabuye ▲ 79'
- 9S. Karlsson Grach ▲ 85'
- 19A. Nader ▲ 90'
- 11M. Musolitin
- 24A. Berg
- 27Z. Ghanoum
Thống kê
00⚑9
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm11
3Trúng đích2
2Chệch đích7
1Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
66Ghi được51
56Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27