Ostersunds FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orebro SK

Ostersunds FK vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-1 Orebro SK tại Superettan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 3, Orebro SK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 6
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
WDLWD Orebro SK
  1. 3' M. Musolitin 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Ali Suljic
  4. 59' E. Barsoum N. Bergmark
  5. 59' B. Fousseni A. Bark
  6. 64' S. Karlsson Grach A. Ordóñez
  7. 64' S. Marklund S. Kroon
  8. 69' A. Sporrong Erick Brendon
  9. 72' H. Shagaxle P. Gwargis
  10. 79' Jamie Hopcutt
  11. 86' 1-1 K. Holmberg11m
  12. 87' C. N'Sa J. Hopcutt
  13. 90'+5 Albin Sporrong
  14. 90' T. Hansemon V. Backman
  15. FT1-1

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita 6.3
  2. 11M. Musolitin 7.3
  3. 6J. Hedenquist 7.2
  4. 23A. Suljić 7.2
  5. 27Ziad Ghanoum 6.9
  6. 28Y. Adjoumani 6.3
  7. 21S. Kroon ▼ 64' 6.5
  8. 8Erick Brendon ▼ 69' 7.0
  9. 20M. Oluwayemi 7.0
  10. 15J. Hopcutt ▼ 87' 6.9
  11. 14A. Ordóñez ▼ 64' 6.6

Dự bị 7

  1. 9S. Karlsson Grach ▲ 64' 6.6
  2. 10S. Marklund ▲ 64' 6.6
  3. 16A. Sporrong ▲ 69' 5.9
  4. 3C. N'Sa ▲ 87' 6.3
  5. 18P. Bonde
  6. 29A. Winbo
  7. 30A. Mills
Orebro SK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Järdler
  1. 1M. Påhlsson 6.6
  2. 27V. Valgeirsson 6.5
  3. 4E. McCue 7.7
  4. 5J. Modig 6.9
  5. 2T. Bjørnstad 6.3
  6. 10V. Backman ▼ 90' 6.5
  7. 6S. Crona 6.9
  8. 15N. Bergmark ▼ 59' 6.2
  9. 9P. Gwargis ▼ 72' 6.9
  10. 17K. Holmberg 7.0
  11. 28A. Bark ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 7E. Barsoum ▲ 59' 6.7
  2. 18B. Fousseni ▲ 59' 6.3
  3. 14H. Shagaxle ▲ 72' 7.2
  4. 12T. Hansemon ▲ 90'
  5. 13D. Strindholm
  6. 20C. Swartling
  7. 23Ó. Melander

Thống kê

033
500
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc5
5Việt vị0
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
353Chuyền bóng485
272Chuyền chính xác408
77%Chính xác chuyền84%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
42Ghi được52
55Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu