GIF Sundsvall
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Norrby IF

GIF Sundsvall vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-0 Norrby IF tại Superettan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 2, Norrby IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
DWLLL Norrby IF
  1. 3' E. Gojani · S. Ekong 1-0
  2. 35' Alper Demirol
  3. 36' D. Henareh J. Olsson
  4. HT1-0
  5. 57' C. Bjork E. Carrick
  6. 57' T. Kagayama I. Halling
  7. 66' J. Bichis I. Adewale
  8. 75' J. Bjornler E. Hansson
  9. 75' K. Liimatainen J. Johansson
  10. 81' Jamie Bichis
  11. 87' F. Neat O. Backlund
  12. FT1-0

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Doros Guler
  1. 1J. Olsson ▼ 36'
  2. 26E. Carrick ▼ 57'
  3. 18L. Forsberg
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee
  6. 16E. Hansson ▼ 75'
  7. 21L. Navik
  8. 14A. Demirol
  9. 19E. Gojani
  10. 24I. Halling ▼ 57'
  11. 15S. Ekong

Dự bị 9

  1. 13D. Henareh ▲ 36'
  2. 3M. Hallin
  3. 8C. Bjork ▲ 57'
  4. 9T. Kagayama ▲ 57'
  5. 20J. Bjornler ▲ 75'
  6. 22M. Eriksson
  7. 25C. Baah
  8. 28E. Bengtsson
  9. 30J. Mambu
Norrby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tobias Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 14O. Backlund ▼ 87'
  3. 3J. Engvall
  4. 5V. Svendsen
  5. 17T. Spendler
  6. 7J. Johansson ▼ 75'
  7. 6J. Hjalmar
  8. 18C. Axede
  9. 13I. Adewale ▼ 66'
  10. 28H. Tilly
  11. 9Y. Abdulazeez

Dự bị 8

  1. 12T. Svensson
  2. 8M. Wester
  3. 10J. Bichis ▲ 66'
  4. 11K. Liimatainen ▲ 75'
  5. 15E. Ferreira
  6. 16F. Gustafsson
  7. 19F. Neat ▲ 87'
  8. 27A. Sjoberg

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
23 45 - 15 +30 51
2
Falkenbergs FF
23 44 - 33 +11 41
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
5Ghi được15
17Thủng lưới17
0.5Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu