GIF Sundsvall
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrby IF

GIF Sundsvall vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 2-0 Norrby IF tại Superettan, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 2, Norrby IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 3
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Trọng tài
R. Sundell
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
DWLLL Norrby IF
  1. 27' Abbas Mohamad
  2. HT0-0
  3. 62' L. Hallenius 1-0
  4. 69' M. Olsson W. Ärlig
  5. 69' R. Strömberg A. Salo
  6. 70' A. Ekström 2-0
  7. 73' B. Arapovic A. Mohammad
  8. 84' D. Myrestam L. Hallenius
  9. 85' J. Bengtsson E. Andersson
  10. 88' D. Yaldır J. Brannefalk
  11. FT2-0

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 30D. Blažević
  2. 4A. Blomqvist
  3. 5D. Olsson
  4. 2A. Eriksson
  5. 20N. Dahlström
  6. 17A. Ekström
  7. 7E. Andersson ▼ 85'
  8. 6D. Stensson
  9. 14P. Pichkah
  10. 9L. Hallenius ▼ 84'
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 3D. Myrestam ▲ 84'
  2. 25J. Bengtsson ▲ 85'
  3. 8P. Silfwer
  4. 18J. Carström
  5. 19T. Stenshagen
  6. 29G. Molin
  7. 33A. Palmlöv
Norrby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 4F. Lundgren
  3. 5J. Brannefalk ▼ 88'
  4. 2A. Mohammad ▼ 73'
  5. 17V. Bergh
  6. 16A. Salo ▼ 69'
  7. 18I. Pekalski
  8. 21D. Vukojevic
  9. 7R. Örqvist
  10. 10W. Ärlig ▼ 69'
  11. 20B. Jobe

Dự bị 7

  1. 12M. Olsson ▲ 69'
  2. 13R. Strömberg ▲ 69'
  3. 6B. Arapovic ▲ 73'
  4. 14D. Yaldır ▲ 88'
  5. 1H. Falk
  6. 9M. Andersson
  7. 24A. Sohlberg-Gashi

Thống kê

003
410
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm7
3Trúng đích2
1Chệch đích5
3Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
54Ghi được45
37Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu