GIF Sundsvall
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrby IF

GIF Sundsvall vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-0 Norrby IF tại Superettan, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 2, Norrby IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 7
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Trọng tài
E. Vesprini
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
DWLLL Norrby IF
  1. 27' D. Myrestam
  2. 35' N. Osmanagic
  3. HT0-0
  4. 46' J. Bengtsson J. Carström
  5. 59' V. Bergh K. Mammar
  6. 62' V. Bergh
  7. 65' B. Arapovic
  8. 73' W. Ärlig I. Pekalski
  9. 77' A. Palmlöv T. Eriksson
  10. 90'+1 J. Bengtsson
  11. FT0-0

Đội hình

GIF Sundsvall HLV: H. Åhnstrand
  1. 29A. Andersson
  2. 3D. Myrestam
  3. 5D. Olsson
  4. 2A. Eriksson
  5. 20N. Dahlström
  6. 11T. Eriksson ▼ 77'
  7. 24J. Blomberg
  8. 7O. Berg
  9. 14P. Pichkah
  10. 18J. Carström ▼ 46'
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 25J. Bengtsson ▲ 46'
  2. 33A. Palmlöv ▲ 77'
  3. 1L. Saxton
  4. 9Marc Mas
  5. 16J. Andersson
  6. 19T. Stenshagen
  7. 23L. Nåvik
Norrby IF HLV: Mak Lind
  1. 1M. Krasniqi
  2. 11A. Krasnici
  3. 4K. Mammar ▼ 59'
  4. 16A. Salo
  5. 18I. Pekalski ▼ 73'
  6. 8N. Savolainen
  7. 15N. Osmanagic
  8. 7R. Örqvist
  9. 22E. Montagna
  10. 6B. Arapovic
  11. 9O. Akpoveta

Dự bị 7

  1. 17V. Bergh ▲ 59'
  2. 21W. Ärlig ▲ 73'
  3. 19E. Egbedi
  4. 24A. Sohlberg-Gashi
  5. 31T. Svensson-Lillvik
  6. 12K. Mistry
  7. 10A. Saidi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
61Ghi được47
55Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu