Norrby IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GIF Sundsvall

Norrby IF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 0-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 19
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
DWLLL Norrby IF
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 33' 0-1 P. Engblom
  2. 36' Jonathan Azulay
  3. 42' Johan Blomberg
  4. HT0-1
  5. 46' P. Silfwer J. Andersson
  6. 56' Abdul Halik Hudu
  7. 71' D. Vukojevic E. Montagna
  8. 71' A. Titi R. Örqvist
  9. 76' D. Rexhepi I. Pekalski
  10. 76' N. Osmanagic K. Mammar
  11. 80' Pontus Engblom
  12. 82' W. Ärlig R. Strömberg
  13. 82' T. Eriksson J. Hopcutt
  14. FT0-1

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mak Lind
  1. 1M. Krasniqi
  2. 3J. Azulay
  3. 11A. Krasnici
  4. 4K. Mammar ▼ 76'
  5. 18I. Pekalski ▼ 76'
  6. 8N. Savolainen
  7. 7R. Örqvist ▼ 71'
  8. 22E. Montagna ▼ 71'
  9. 10A. Saidi
  10. 6B. Arapovic
  11. 13R. Strömberg ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 20D. Vukojevic ▲ 71'
  2. 12A. Titi ▲ 71'
  3. 14D. Rexhepi ▲ 76'
  4. 15N. Osmanagic ▲ 76'
  5. 21W. Ärlig ▲ 82'
  6. 2A. Mohammad
  7. 31T. Svensson-Lillvik
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 1L. Saxton
  2. 3D. Myrestam
  3. 5D. Olsson
  4. 16J. Andersson ▼ 46'
  5. 2A. Eriksson
  6. 20N. Dahlström
  7. 24J. Blomberg
  8. 9J. Hopcutt ▼ 82'
  9. 7O. Berg
  10. 6A. Hudu
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 8P. Silfwer ▲ 46'
  2. 11T. Eriksson ▲ 82'
  3. 14P. Pichkah
  4. 18J. Carström
  5. 19T. Stenshagen
  6. 23L. Nåvik
  7. 29A. Andersson

Thống kê

0113
030
13Phạt góc0
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
47Ghi được61
48Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu