Norrby IF vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 3-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 15
- Phong độ
- DWLLL Norrby IF
- LLWWL GIF Sundsvall
- HT0-0
- 56' Y. Abdulazeez · J. Johansson 1-0
- 57' ▲ M. Hallin ▼ N. Eriksson
- 62' ▲ E. Gojani ▼ M. Eriksson
- 62' ▲ J. Mambu ▼ J. Bjornler
- 65' Y. Abdulazeez · T. Spendler 2-0
- 66' 2-1 S. Ekong · H. Aviander
- 79' ▲ I. Adewale ▼ K. Liimatainen
- 82' ▲ E. Hansson ▼ M. Manchon
- 85' A. Pantelidis
- 85' ▲ H. Tilly ▼ J. Johansson
- 90' H. Tilly · J. Hjalmar 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 14O. Backlund
- 1S. Banozic
- 17T. Spendler
- 4A. Nedzibovic
- 6J. Hjalmar
- 18C. Axede
- 10J. Bichis
- 9Y. Abdulazeez
- 7J. Johansson ▼ 85'
- 5V. Svendsen
- 11K. Liimatainen ▼ 79'
Dự bị 8
- 12T. Svensson
- 8M. Wester
- 13I. Adewale ▲ 79'
- 16F. Gustafsson
- 21W. Ekdahl
- 25M. Ljungkull
- 27A. Sjoberg
- 28H. Tilly ▲ 85'
- 1J. Olsson
- 18L. Forsberg
- 23H. Aviander
- 6M. Manchon ▼ 82'
- 2A. Pantelidis
- 20J. Bjornler ▼ 62'
- 4J. Hedenquist
- 9T. Kagayama
- 15S. Ekong
- 17N. Eriksson ▼ 57'
- 22M. Eriksson ▼ 62'
Dự bị 9
- 13D. Henareh
- 5A. Atlee
- 19E. Gojani ▲ 62'
- 26E. Carrick
- 30J. Mambu ▲ 62'
- 3M. Hallin ▲ 57'
- 16E. Hansson ▲ 82'
- 21K. Sulaiman
- 27A. Bahtijar
Thống kê
00⚑3
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm2
1Trúng đích0
6Chệch đích2
0Bị chặn0
3Phạt góc2
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được5
17Thủng lưới17
1.36Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai2