Norrby IF
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
GIF Sundsvall

Norrby IF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-4 GIF Sundsvall tại Superettan, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 28
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
R. Sundell
Phong độ
WLLLL Norrby IF
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 37' 0-1 P. Engblom
  2. 45' R. Strömberg 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Myrestam L. Nåvik
  5. 51' Ivo Pekalski
  6. 53' 1-2 P. Engblom11m
  7. 56' Abbas Mohamad
  8. 66' P. Pichkah E. Andersson
  9. 76' W. Milovanovic L. Argudo
  10. 85' 1-3 L. Hallenius
  11. 87' Andreas Andersson
  12. 89' F. Gustafsson J. Brannefalk
  13. 89' M. Andersson F. Lundgren
  14. 89' 1-4 P. Silfwer
  15. FT1-4

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 14N. Tkalčić
  3. 8N. Savolainen
  4. 4F. Lundgren ▼ 89'
  5. 5J. Brannefalk ▼ 89'
  6. 2A. Mohammad
  7. 18I. Pekalski
  8. 21D. Vukojevic
  9. 7R. Örqvist
  10. 22L. Argudo ▼ 76'
  11. 13R. Strömberg

Dự bị 7

  1. 25W. Milovanovic ▲ 76'
  2. 3F. Gustafsson ▲ 89'
  3. 9M. Andersson ▲ 89'
  4. 1H. Falk
  5. 10W. Ärlig
  6. 16A. Salo
  7. 20B. Jobe
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 1A. Andersson
  2. 15R. Lundström
  3. 4A. Blomqvist
  4. 5D. Olsson
  5. 20N. Dahlström
  6. 8P. Silfwer
  7. 7E. Andersson ▼ 66'
  8. 6D. Stensson
  9. 23L. Nåvik ▼ 46'
  10. 9L. Hallenius
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 3D. Myrestam ▲ 46'
  2. 14P. Pichkah ▲ 66'
  3. 18J. Carström
  4. 19T. Stenshagen
  5. 17G. Hoffman
  6. 33A. Palmlöv
  7. 35O. Jonsson

Thống kê

027
010
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích4
7Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi2
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
45Ghi được54
40Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu