Ostersunds FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Osters IF

Ostersunds FK vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Osters IF tại Superettan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 2, hòa 3, Osters IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
WDDWD Ostersunds FK
WWDLL Osters IF
  1. 45' Tatu Varmanen
  2. HT0-0
  3. 46' K. Jawla W. I. Thellsson C.
  4. 63' N. Soderberg M. Tamminen
  5. 67' M. Palomino J. Ali
  6. 68' Musa Jatta
  7. 80' R. Adjei F. Olsson
  8. 80' A. Shakir H. Bladh Pijaca
  9. 90'+6 Samuel Burakowsky
  10. 90'+1 Daniel Ask
  11. 90' E. Ozkan 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nemanja Miljanovic
  1. 12R. Forsell
  2. 14S. Anyanwu
  3. 19D. Widgren
  4. 3H. Azzi
  5. 27D. Miljanovic
  6. 16A. Begic
  7. 17C. Edwards
  8. 28Y. Adjoumani
  9. 10S. Marklund
  10. 22J. Ali ▼ 67'
  11. 8E. Ozkan

Dự bị 9

  1. 1M. Uppenberg
  2. 2E. Caarls
  3. 7G. Odenlind
  4. 9A. Stensrud
  5. 15D. Molls
  6. 18M. Palomino ▲ 67'
  7. 20M. Oluwayemi
  8. 21L. Bozickovic
  9. 29E. Y. Worke
Osters IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Friberg
  1. 1C. Lundahl
  2. 15T. Varmanen
  3. 20M. Jatta
  4. 4S. Starke
  5. 3K. Gyamfi
  6. 8D. Ask
  7. 17H. Bladh Pijaca ▼ 80'
  8. 19M. Tamminen ▼ 63'
  9. 11F. Olsson ▼ 80'
  10. 34W. I. Thellsson C. ▼ 46'
  11. 23S. Burakovsky

Dự bị 8

  1. 6N. Soderberg ▲ 63'
  2. 9K. Jawla ▲ 46'
  3. 16R. Adjei ▲ 80'
  4. 18M. Njie
  5. 21V. Lind
  6. 22N. Ayorinde
  7. 24A. Shakir ▲ 80'
  8. 33M. Hartmann

Thống kê

008
640
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm5
9Trúng đích1
15Chệch đích4
0Bị chặn0
8Phạt góc6
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
14Ghi được17
10Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu