Ostersunds FK vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-1 Osters IF tại Superettan, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 2, hòa 3, Osters IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 14
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Trọng tài
- F. Hansson
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- WWDLL Osters IF
- 10' M. Pavicphản lưới 1-0
- 12' Oliver Silverholt
- HT1-0
- 51' Henrik Bellman
- 60' Alex Þór Hauksson
- 69' 1-1 M. Berg
- 71' ▲ M. Stolt ▼ S. Karlsson Grach
- 71' ▲ S. Mensiro ▼ S. Kroon
- 71' ▲ T. Varmanen ▼ M. Pavic
- 76' Chovanie Amatkarijo
- 76' Vladimir Rodić
- 78' ▲ A. Bonnah ▼ V. Rodić
- 78' ▲ A. Herdonsson ▼ E. Engqvist
- 82' ▲ M. Sinyan ▼ A. Österholm
- 84' Sam Mensiro
- 89' ▲ E. Sivertsen ▼ Y. Adjoumani
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Keita
- 7A. Österholm ▼ 82'
- 18M. Mazur
- 4P. Amoran
- 21S. Kroon ▼ 71'
- 13L. Fritzson
- 2C. Weilid
- 11H. Bellman
- 26C. Amatkarijo
- 28Y. Adjoumani ▼ 89'
- 29S. Karlsson Grach ▼ 71'
Dự bị 7
- 17M. Stolt ▲ 71'
- 23S. Mensiro ▲ 71'
- 25M. Sinyan ▲ 82'
- 16E. Sivertsen ▲ 89'
- 8K. Issah
- 19U. Sabastine
- 30A. Mills
- 12V. Štulić
- 3M. Berg
- 14O. Silverholt
- 4J. Stenberg
- 2M. Pavic ▼ 71'
- 23V. Rodić ▼ 78'
- 8A. Hauksson
- 15E. Engqvist ▼ 78'
- 7D. Kozica
- 10J. Westermark
- 19A. Wiberg
Dự bị 7
- 33T. Varmanen ▲ 71'
- 11A. Bonnah ▲ 78'
- 17A. Herdonsson ▲ 78'
- 25D. Schwab
- 16I. Magnusson
- 20A. Zahirovic
- 21C. Eklund
Thống kê
03⚑5
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm11
6Trúng đích6
2Chệch đích4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
44Ghi được55
54Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai25