Ostersunds FK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Osters IF

Ostersunds FK vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-2 Osters IF tại Superettan, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 2, hòa 3, Osters IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
WDDWD Ostersunds FK
WWDLL Osters IF
  1. 7' Mykola Musolitin
  2. 19' 0-1 I. Kričak
  3. 21' Ivan Kričak
  4. 29' 0-2 J. Westermark
  5. 33' Dženis Kozica
  6. HT0-2
  7. 46' M. Stolt S. Marklund
  8. 46' M. Sinyan Erick Brendon
  9. 65' Manasse Kusu
  10. 67' I. Magnusson A. Mörfelt
  11. 80' J. Johnsson M. Musolitin
  12. 80' A. Nader A. Österholm
  13. 80' D. Ljung D. Kozica
  14. 80' M. Stolt 1-2
  15. 87' Myroslav Mazur
  16. 87' K. Jablinski Y. Adjoumani
  17. 88' M. Berg M. Kusu
  18. FT1-2

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita
  2. 2C. Weilid
  3. 22T. Rask
  4. 18M. Mazur
  5. 28Y. Adjoumani ▼ 87'
  6. 8Erick Brendon ▼ 46'
  7. 16A. Sporrong
  8. 7A. Österholm ▼ 80'
  9. 10S. Marklund ▼ 46'
  10. 11M. Musolitin ▼ 80'
  11. 29C. Kabuye

Dự bị 7

  1. 17M. Stolt ▲ 46'
  2. 25M. Sinyan ▲ 46'
  3. 15J. Johnsson ▲ 80'
  4. 19A. Nader ▲ 80'
  5. 5K. Jablinski ▲ 87'
  6. 27Z. Ghanoum
  7. 77A. Origi
Osters IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tufegdzic
  1. 32C. Lundahl Persson
  2. 2Þ. Þórisson
  3. 4S. Hedlund
  4. 15I. Kričak
  5. 21L. Bergquist
  6. 17A. Herdonsson
  7. 22M. Kusu ▼ 88'
  8. 27A. Mörfelt ▼ 67'
  9. 7D. Kozica ▼ 80'
  10. 19A. Wiberg
  11. 10J. Westermark

Dự bị 7

  1. 16I. Magnusson ▲ 67'
  2. 18D. Ljung ▲ 80'
  3. 3M. Berg ▲ 88'
  4. 1M. Preković
  5. 8A. Hauksson
  6. 9N. Söderberg
  7. 24T. Johansson

Thống kê

026
630
10Dứt điểm7
5Trúng đích6
3Chệch đích1
6Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
51Ghi được79
48Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu