Osters IF vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-1 Ostersunds FK tại Superettan, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 2, hòa 3, Ostersunds FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 12
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWDLL Osters IF
- WDDWD Ostersunds FK
- HT0-0
- 63' ▲ S. Marklund ▼ J. Hopcutt
- 63' ▲ M. Oluwayemi ▼ Erick Brendon
- 63' ▲ S. Kroon ▼ N. Perry
- 67' ▲ Þ. Þórisson ▼ A. Herdonsson
- 67' ▲ A. Aliev ▼ N. Söderberg
- 72' ▲ A. Ordóñez ▼ S. Karlsson Grach
- 74' ▲ A. Winbo ▼ A. Sporrong
- 78' ▲ D. Ljung ▼ V. Rodić
- 81' 0-1 A. Ordóñez
- 90' D. Seger 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13R. Wallinder
- 17A. Herdonsson ▼ 67'
- 5M. Adolfsson
- 15I. Kričak
- 21L. Bergquist
- 7D. Seger
- 8M. Kusu
- 9N. Söderberg ▼ 67'
- 23V. Rodić ▼ 78'
- 19A. Wiberg
- 10A. Mörfelt
Dự bị 7
- 2Þ. Þórisson ▲ 67'
- 20A. Aliev ▲ 67'
- 18D. Ljung ▲ 78'
- 4S. Hedlund
- 24T. Johansson
- 32C. Lundahl Persson
- 33T. Varmanen
- 1A. Keita
- 3C. N'Sa
- 18P. Bonde
- 23A. Suljić
- 28Y. Adjoumani
- 11M. Musolitin
- 8Erick Brendon ▼ 63'
- 16A. Sporrong ▼ 74'
- 15J. Hopcutt ▼ 63'
- 7N. Perry ▼ 63'
- 9S. Karlsson Grach ▼ 72'
Dự bị 7
- 10S. Marklund ▲ 63'
- 20M. Oluwayemi ▲ 63'
- 21S. Kroon ▲ 63'
- 14A. Ordóñez ▲ 72'
- 29A. Winbo ▲ 74'
- 27Ziad Ghanoum
- 30A. Mills
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
78Ghi được42
45Thủng lưới55
1.95Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai18