Ostersunds FK vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 0-0 Osters IF tại Superettan, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 2, hòa 3, Osters IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 18
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- WWDLL Osters IF
- 15' Mattis Adolfsson
- 36' Albin Mörfelt
- 45' Manasse Kusu
- HT0-0
- 59' ▲ N. Perry ▼ J. Hopcutt
- 59' ▲ M. Stolt ▼ S. Karlsson Grach
- 66' ▲ R. Adjei ▼ H. Pijaca
- 85' ▲ A. Ordóñez ▼ S. Marklund
- 88' ▲ V. Rodić ▼ A. Mörfelt
- 90'+2 ▲ H. Norrby ▼ Erick Brendon
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Benediktsson 8.0
- 11M. Musolitin 7.0
- 6J. Hedenquist 6.9
- 23A. Suljić 7.7
- 18P. Bonde 6.9
- 28Y. Adjoumani 7.5
- 10S. Marklund ▼ 85' 7.3
- 8Erick Brendon ▼ 90' 7.2
- 16A. Sporrong 7.2
- 15J. Hopcutt ▼ 59' 6.9
- 9S. Karlsson Grach ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 7N. Perry ▲ 59' 6.9
- 17M. Stolt ▲ 59' 7.3
- 14A. Ordóñez ▲ 85' 5.3
- 24H. Norrby ▲ 90'
- 22A. Bonnah
- 27Ziad Ghanoum
- 1C. Lundhall
- 13R. Wallinder 7.3
- 33T. Varmanen 6.6
- 5M. Adolfsson 7.7
- 15I. Kričak 7.7
- 21L. Bergquist 7.3
- 7D. Seger 7.2
- 8M. Kusu 7.9
- 18D. Ljung 7.3
- 11H. Pijaca ▼ 66' 6.9
- 10A. Mörfelt ▼ 88' 6.9
- 19A. Wiberg 7.2
Dự bị 7
- 16R. Adjei ▲ 66' 6.5
- 23V. Rodić ▲ 88'
- 2Þ. Þórisson
- 4S. Hedlund
- 9N. Söderberg
- 24T. Johansson
- 32C. Lundahl Persson
Thống kê
00⚑6
⚑930
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc9
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
343Chuyền bóng495
291Chuyền chính xác443
85%Chính xác chuyền89%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
42Ghi được78
55Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai35