Osters IF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ostersunds FK

Osters IF vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 2-1 Ostersunds FK tại Superettan, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 2, hòa 3, Ostersunds FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Trọng tài
A. Johansson
Phong độ
WWDLL Osters IF
WDDWD Ostersunds FK
  1. 14' A. Österholm S. Kroon
  2. 18' John Stenberg
  3. 20' A. Wiberg 1-0
  4. 43' 1-1 M. Stolt
  5. HT1-1
  6. 51' Kevin Jablinski
  7. 71' Aly Keita
  8. 71' J. Drott A. Hauksson
  9. 77' A. Zahirovic V. Rodić
  10. 78' A. Wiberg 2-1
  11. 82' S. Karlsson Grach H. Bellman
  12. 83' E. Engqvist M. Sørensen
  13. 83' S. Zekovic M. Stolt
  14. 83' M. Sinyan C. Amatkarijo
  15. 84' M. Mazur Erick Brendon
  16. FT2-1

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tufegdzic
  1. 12V. Štulić
  2. 3M. Berg
  3. 4J. Stenberg
  4. 33T. Varmanen
  5. 2M. Pavic
  6. 9M. Sørensen ▼ 83'
  7. 23V. Rodić ▼ 77'
  8. 8A. Hauksson ▼ 71'
  9. 22M. Kusu
  10. 10J. Westermark
  11. 19A. Wiberg

Dự bị 7

  1. 18J. Drott ▲ 71'
  2. 20A. Zahirovic ▲ 77'
  3. 15E. Engqvist ▲ 83'
  4. 11A. Bonnah
  5. 16I. Magnusson
  6. 25M. Nilsson
  7. 26A. Gustafson
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita
  2. 5K. Jablinski
  3. 12K. Novak
  4. 21S. Kroon ▼ 14'
  5. 13L. Fritzson
  6. 2C. Weilid
  7. 8Erick Brendon ▼ 84'
  8. 11H. Bellman ▼ 82'
  9. 26C. Amatkarijo ▼ 83'
  10. 28Y. Adjoumani
  11. 17M. Stolt ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7A. Österholm ▲ 14'
  2. 29S. Karlsson Grach ▲ 82'
  3. 10S. Zekovic ▲ 83'
  4. 25M. Sinyan ▲ 83'
  5. 18M. Mazur ▲ 84'
  6. 23S. Mensiro
  7. 30A. Mills

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
55Ghi được44
46Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu