Sollentuna vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 2-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 4, hòa 1, IF Karlstad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- LLLDL IF Karlstad
- 21' L. Rhose
- 24' ▲ B. Tagoe ▼ K. Gustafsson
- 24' F. Rosenquist 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Grauberg ▼ E. Karlsson
- 46' ▲ O. Alvers ▼ J. Carstrom
- 64' ▲ J. Bengtsson ▼ S. Zurmati
- 64' ▲ W. Miguel ▼ K. Kack Ofordu
- 71' ▲ D. Nfansu ▼ L. Rhose
- 71' 1-1 W. Miguel · O. Alvers
- 77' E. Lundell
- 80' ▲ K. Stregart ▼ L. Ennart
- 80' ▲ J. Zeberga ▼ F. Rosenquist
- 89' O. Kack
- 90' ▲ L. Johansson ▼ O. Kack
- 90' ▲ D. Rashidi ▼ J. Danho
- 90' K. Grauberg 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 35V. Blumenthal
- 6O. Kack ▼ 90'
- 4D. Bengtsson
- 12U. Aras
- 17J. Danho ▼ 90'
- 7J. Backstrom
- 25E. Lundell
- 19L. Ennart ▼ 80'
- 24E. Karlsson ▼ 46'
- 11S. Nkubiri
- 14F. Rosenquist ▼ 80'
Dự bị 7
- 13N. Nyten
- 2L. Johansson ▲ 90'
- 9K. Grauberg ▲ 46'
- 3K. Stregart ▲ 80'
- 5J. Zeberga ▲ 80'
- 10D. Rashidi ▲ 90'
- 20A. Huaiquio
- 1M. Karlsson
- 2S. Beko
- 6S. Zurmati ▼ 64'
- 7H. Bellman
- 8A. Bark
- 9J. Carstrom ▼ 46'
- 14I. Hook
- 17N. Jatta
- 21K. Gustafsson ▼ 24'
- 22K. Kack Ofordu ▼ 64'
- 23L. Rhose ▼ 71'
Dự bị 7
- 10O. Alvers ▲ 46'
- 11J. Bengtsson ▲ 64'
- 12W. Miguel ▲ 64'
- 16F. Modou
- 18B. Tagoe ▲ 24'
- 24D. Nfansu ▲ 71'
- 27T. Kocys
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
9Trận đấu8
10Ghi được14
15Thủng lưới13
1.11Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7