IF Karlstad vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 1-1 Sollentuna tại Ettan - Norra, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 2, hòa 1, Sollentuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
- Sân vận động
- Sola Arena 1, Karlstad
- Phong độ
- LLLDL IF Karlstad
- WLWLW Sollentuna
- 33' S. Zurmati
- 45' 0-1 D. Bengtsson
- HT0-1
- 60' ▲ P. Soelberg ▼ A. Hamidi
- 67' ▲ O. Alvers ▼ H. Bellman
- 67' ▲ O. Faulds ▼ U. Owoyemi
- 67' ▲ F. Odhiambo ▼ J. Carstrom
- 75' ▲ F. Rosenquist ▼ D. Rashidi
- 78' ▲ N. Jatta ▼ A. Bellander
- 78' ▲ E. Nilsson King ▼ J. Bengtsson
- 83' W. Videhult
- 84' ▲ F. Sandell ▼ M. Mitku
- 90'+3 E. W. Marshage
- 90' F. Odhiambo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Karlsson
- 2S. Beko
- 4H. Bellman ▼ 67'
- 6S. Zurmati
- 9J. Carstrom ▼ 67'
- 11J. Bengtsson ▼ 78'
- 12A. Bellander ▼ 78'
- 14A. Miftari
- 21I. Adewale
- 26U. Owoyemi ▼ 67'
- 28A. Bark
Dự bị 7
- 27C. Josefsson
- 8N. Bjork
- 10O. Alvers ▲ 67'
- 15O. Faulds ▲ 67'
- 17N. Jatta ▲ 78'
- 19E. Nilsson King ▲ 78'
- 29F. Odhiambo ▲ 67'
- 13N. Nyten
- 2L. Johansson
- 4D. Bengtsson
- 6A. Hamidi ▼ 60'
- 9W. Videhult
- 10M. Mitku ▼ 84'
- 11D. Rashidi ▼ 75'
- 17J. Danho
- 21E. W. Marshage
- 22E. Stenstrand
- 24J. Backstrom
Dự bị 7
- 1V. Blumenthal
- 8P. Soelberg ▲ 60'
- 14F. Rosenquist ▲ 75'
- 16N. Josefsberg
- 18E. Lundell
- 25V. Astrom
- 27F. Sandell ▲ 84'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
75Ghi được47
51Thủng lưới65
2.03Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai27