IF Karlstad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sollentuna

IF Karlstad vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 1-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 2, hòa 1, Sollentuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
Sân vận động
Sola Arena, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
WLWLW Sollentuna
  1. 22' S. Rydz 1-0
  2. 45' S. Rydz
  3. HT1-0
  4. 63' L. Rhose
  5. 63' E. Nilsson King
  6. 64' F. Johansson Bahar S. Rydz
  7. 64' H. Cederin N. Björk
  8. 66' 1-1 N. Tesfai Negash
  9. 67' C. Royo V. Forsberg
  10. 67' L. Johansson L. Celina
  11. 74' J. Bertilsson J. Bonilla
  12. 74' Moustafa Benshi H. Dahlqvist
  13. 85' Yuri E. Nilsson King
  14. 87' C. Royo
  15. 87' A. Bellander
  16. 90'+3 M. Benshi
  17. 90'+4 E. Lundell R. Othman
  18. 90'+4 Y. Ismail M. Mitku
  19. 90'+1 1-2 D. Bengtsson
  20. FT1-2

Đội hình

IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. H. Dahlqvist ▼ 74'
  4. L. Rhöse
  5. J. Johnsson
  6. S. Rydz ▼ 64'
  7. W. Sonntag
  8. N. Björk ▼ 64'
  9. E. Nilsson King ▼ 85'
  10. A. Bellander
  11. J. Bonilla ▼ 74'

Dự bị 7

  1. F. Johansson Bahar ▲ 64'
  2. H. Cederin ▲ 64'
  3. J. Bertilsson ▲ 74'
  4. Moustafa Benshi ▲ 74'
  5. Yuri ▲ 85'
  6. F. Stankovic
  7. M. Blomqvist
Sollentuna HLV: J. Palm
  1. V. Blumenthal
  2. L. Celina ▼ 67'
  3. D. Bengtsson
  4. W. Marshage
  5. E. Stenstrand
  6. N. Engberg
  7. V. Forsberg ▼ 67'
  8. O. Löfström
  9. N. Tesfai Negash
  10. M. Mitku ▼ 90'
  11. R. Othman ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Royo ▲ 67'
  2. L. Johansson ▲ 67'
  3. E. Lundell ▲ 90'
  4. Y. Ismail ▲ 90'
  5. A. Ek
  6. F. Jørgensen
  7. N. Nytén

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
70Ghi được55
52Thủng lưới76
2Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu