Sollentuna vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 1-0 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 4, hòa 1, IF Karlstad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- LLLDL IF Karlstad
- 8' A. Bellander
- HT0-0
- 46' E. Bjorndahl
- 51' ▲ D. Johannesson ▼ F. Bahar Johansson
- 61' ▲ N. Tesfai Negash ▼ A. Sandén
- 65' ▲ Moustafa Benshi ▼ S. Nielsen
- 73' O. Kack
- 76' ▲ M. Dejene Öhman ▼ F. Sandell
- 77' ▲ D. Persson ▼ P. Soelberg
- 78' N. Engberg
- 82' N. Tesfai Negash 1-0
- 85' ▲ A. Khalil ▼ P. Simba
- 87' ▲ H. Avdiu ▼ H. Cederin
- 87' ▲ L. Sten ▼ F. Ajvazi
- 90'+3 E. Gunan
- FT1-0
Đội hình
- S. Andersson
- C. Royo
- E. Gunan
- A. Sandén ▼ 61'
- F. Sandell ▼ 76'
- E. Stenstrand
- P. Soelberg ▼ 77'
- N. Engberg
- O. Käck
- G. Bruzelius
- P. Simba ▼ 85'
Dự bị 7
- N. Tesfai Negash ▲ 61'
- M. Dejene Öhman ▲ 76'
- D. Persson ▲ 77'
- A. Khalil ▲ 85'
- E. Johansson Olsson
- V. Blumenthal
- V. Forsberg
- M. Karlsson
- J. Ericsson
- I. Berisha
- F. Ajvazi ▼ 87'
- Y. Takuto
- A. Beqiri
- H. Cederin ▼ 87'
- F. Bahar Johansson ▼ 51'
- S. Nielsen ▼ 65'
- E. Björndahl
- A. Bellander
Dự bị 7
- D. Johannesson ▲ 51'
- Moustafa Benshi ▲ 65'
- H. Avdiu ▲ 87'
- L. Sten ▲ 87'
- E. Forsberg
- I. Habib
- S. Graasvoll
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
66Ghi được48
46Thủng lưới50
1.89Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai23