Sollentuna vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 0-3 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 4, hòa 1, IF Karlstad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- LLLDL IF Karlstad
- 42' 0-1 J. Segura Bonilla
- 45'+2 J. Danho
- HT0-1
- 46' ▲ O. Alvers ▼ J. Ericsson
- 59' ▲ J. Carstrom ▼ U. Owoyemi
- 65' ▲ F. Gustafsson ▼ L. Mirman
- 65' 0-2 I. Adewale
- 67' ▲ J. Johnsson ▼ N. Bjork
- 69' ▲ E. Lundell ▼ J. Zeberga
- 78' ▲ Y. Gulgor Gulle ▼ O. Johnsson
- 78' ▲ F. Rosenquist ▼ L. Johansson
- 86' ▲ S. Rydz ▼ J. Segura Bonilla
- 86' ▲ L. Dusi ▼ S. Zurmati
- 89' 0-3 A. Bark
- FT0-3
Đội hình
- 1V. Blumenthal
- 17J. Danho
- 2L. Johansson ▼ 78'
- 3O. Johnsson ▼ 78'
- 5J. Zeberga ▼ 69'
- 10M. Mitku
- 20L. Mirman ▼ 65'
- 23O. Lofstrom
- 21E. W. Marshage
- 9W. Videhult
- 22E. Stenstrand
Dự bị 7
- 13N. Nyten
- 7M. Burman
- 11Y. Gulgor Gulle ▲ 78'
- 15F. Gustafsson ▲ 65'
- 16F. Rosenquist ▲ 78'
- 18E. Lundell ▲ 69'
- 25A. Huaiquio
- 27C. Josefsson
- 18J. Ericsson ▼ 46'
- 29F. Odhiambo
- 8N. Bjork ▼ 67'
- 6S. Zurmati ▼ 86'
- 12A. Bellander
- 17N. Jatta
- 21I. Adewale
- 24J. Segura Bonilla ▼ 86'
- 26U. Owoyemi ▼ 59'
- 28A. Bark
Dự bị 7
- 1M. Karlsson
- 9J. Carstrom ▲ 59'
- 10O. Alvers ▲ 46'
- 11S. Rydz ▲ 86'
- 15L. Dusi ▲ 86'
- 16J. Johnsson ▲ 67'
- 25F. Johansson Bahar
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
47Ghi được75
65Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai43