IF Karlstad vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 3-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 2, hòa 1, Sollentuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 23
- Sân vận động
- Sola Arena 1, Karlstad
- Phong độ
- LLLDL IF Karlstad
- WLWLW Sollentuna
- 4' 0-1 A. Khalil
- 11' D. Johannesson 1-1
- 24' 1-2 P. Simba
- 39' Yellow Card
- HT1-2
- 46' ▲ F. Bahar Johansson ▼ S. Nielsen
- 60' N. Björk 2-2
- 63' ▲ A. Wallenborg ▼ N. Björk
- 66' ▲ D. Berntsson ▼ P. Simba
- 70' F. Bahar Johansson 3-2
- 74' ▲ N. Tesfai Negash ▼ A. Khalil
- 74' ▲ D. Persson ▼ P. Soelberg
- 79' ▲ E. Björndahl ▼ I. Habib
- 90' ▲ E. Forsberg ▼ D. Johannesson
- 90' ▲ I. Berisha ▼ H. Cederin
- 90'+2 ▲ H. Wahedi ▼ E. Stenstrand
- FT3-2
Đội hình
- M. Karlsson
- J. Ericsson
- H. van Schaik
- I. Habib ▼ 79'
- Y. Takuto
- H. Cederin ▼ 90'
- O. Kihlgren
- S. Nielsen ▼ 46'
- N. Björk ▼ 63'
- A. Bellander
- D. Johannesson ▼ 90'
Dự bị 6
- F. Bahar Johansson ▲ 46'
- A. Wallenborg ▲ 63'
- E. Björndahl ▲ 79'
- E. Forsberg ▲ 90'
- I. Berisha ▲ 90'
- S. Graasvoll
- S. Andersson
- C. Royo
- E. Gunan
- D. Bengtsson
- E. Stenstrand ▼ 90'
- M. Dejene Öhman
- P. Soelberg ▼ 74'
- N. Engberg
- O. Käck
- A. Khalil ▼ 74'
- P. Simba ▼ 66'
Dự bị 7
- D. Berntsson ▲ 66'
- D. Persson ▲ 74'
- N. Tesfai Negash ▲ 74'
- H. Wahedi ▲ 90'
- F. Sandell
- H. Södergren
- V. Blumenthal
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
48Ghi được66
50Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai36