Karlberg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stocksund

Karlberg vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 2-0 Stocksund tại Ettan - Norra, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 6, hòa 1, Stocksund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
Phong độ
WWLDL Karlberg
WLLLL Stocksund
  1. 2' L. Sietsema 1-0
  2. 23' A. Jamshidi
  3. 26' D. Boto
  4. 45'+2 N. Wagberg
  5. HT1-0
  6. 46' A. Fati F. Nilsson
  7. 52' N. Negash 2-0
  8. 64' C. Selfven J. Sibeene
  9. 70' M. Lalic H. Aslund
  10. 72' D. Hussein Y. Rauf
  11. 82' A. Erlandsson F. Nieminen Eriksson
  12. 88' A. Backman L. Sietsema
  13. 90'+1 A. Sequar
  14. FT2-0

Đội hình

Karlberg HLV: Aydin Arjang
  1. 2F. Nieminen Eriksson ▼ 82'
  2. 8N. Negash
  3. 9A. Jamshidi
  4. 11M. Mitku
  5. 12A. Sequar
  6. 13R. Sundgren
  7. 17H. Aslund ▼ 70'
  8. 21F. Nilsson ▼ 46'
  9. 24L. Sietsema ▼ 88'
  10. 25F. Hogberg
  11. 31A. Gkoulios

Dự bị 6

  1. 4A. Backman ▲ 88'
  2. 14A. Fati ▲ 46'
  3. 15V. Hall
  4. 18M. Lalic ▲ 70'
  5. 23A. Erlandsson ▲ 82'
  6. 35E. Bojang
Stocksund HLV: Adam Gursoy
  1. 1J. Rhawi
  2. 2A. Floric
  3. 3B. Magnusson
  4. 4M. Vogele
  5. 5D. Boto
  6. 6S. Lager
  7. 7Y. Rauf ▼ 72'
  8. 8J. Sibeene ▼ 64'
  9. 9N. Wagberg
  10. 10K. Engstrom
  11. 19L. Wennerlind

Dự bị 7

  1. 12S. Badome
  2. 14C. Jonsson
  3. 15C. Selfven ▲ 64'
  4. 16N. Maache
  5. 17D. Hussein ▲ 72'
  6. 18R. Banda
  7. 20E. Bodvik

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
20 45 - 18 +27 38
3
IF Karlstad
20 32 - 19 +13 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
Arlanda
20 34 - 24 +10 36
6
Enköping
21 32 - 34 -2 35
7
FBK Karlstad
20 34 - 31 +3 34
8
Assyriska FF
21 35 - 34 +1 29
9
Karlberg
20 28 - 31 -3 25
10
Gefle IF
20 25 - 38 -13 24
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
20 19 - 27 -8 23
13
Vasalund
20 32 - 41 -9 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
20 23 - 44 -21 15
16
Stocksund
20 39 - 49 -10 11

So sánh

9Trận đấu7
11Ghi được12
10Thủng lưới14
1.22Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu