Karlberg vs Stocksund
Tỷ số chung cuộc: Karlberg 3-2 Stocksund tại Ettan - Norra, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 6, hòa 1, Stocksund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 21
- Sân vận động
- Kristinebergs IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLDL Karlberg
- WLLLL Stocksund
- 36' E. Rylanderphản lưới 1-0
- 43' J. Lundstrom
- HT1-0
- 46' K. Dudziak 2-0
- 53' K. Ward 3-0
- 56' 3-1 D. Boto
- 61' ▲ C. Royo ▼ T. Dahlin
- 62' ▲ L. Wennerlind ▼ E. Bodvik
- 74' ▲ N. Negash ▼ N. Geiger
- 78' ▲ B. Konjhodzic ▼ D. Perez
- 78' ▲ K. Engstrom ▼ E. Persson
- 80' ▲ V. Hall ▼ A. Khan
- 80' ▲ R. Lindqvist ▼ A. Muyenga
- 80' ▲ L. Sietsema ▼ A. Bergendahl Karki
- 86' ▲ K. Koc ▼ K. Dudziak
- 89' 3-2 F. Andersson11m
- FT3-2
Đội hình
- 4J. Westerberg
- 6M. Mbye
- 9K. Dudziak ▼ 86'
- 10A. Bergendahl Karki ▼ 80'
- 11A. Muyenga ▼ 80'
- 12A. Sequar
- 18A. Rupia-Ellis
- 21A. Khan ▼ 80'
- 25N. Geiger ▼ 74'
- 26K. Ward
- 31A. Gkoulios
Dự bị 7
- 5M. Jahn
- 8N. Negash ▲ 74'
- 13K. Koc ▲ 86'
- 15V. Hall ▲ 80'
- 22R. Lindqvist ▲ 80'
- 24L. Sietsema ▲ 80'
- 35E. Bojang
- 1C. Liantas
- 2D. Boto
- 3E. Persson ▼ 78'
- 4E. Rylander
- 5E. Bodvik ▼ 62'
- 6E. Tesfai
- 7D. Perez ▼ 78'
- 8J. Lundstrom
- 9K. Seka
- 10F. Andersson
- 11T. Dahlin ▼ 61'
Dự bị 7
- 12E. Huth
- 14J. Bengtsson
- 15L. Wennerlind ▲ 62'
- 16C. Royo ▲ 61'
- 17B. Konjhodzic ▲ 78'
- 18K. Engstrom ▲ 78'
- 31O. Madsen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
56Ghi được59
50Thủng lưới92
1.7Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai32