Karlberg vs Stocksund
Tỷ số chung cuộc: Karlberg 1-1 Stocksund tại Ettan - Norra, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 6, hòa 1, Stocksund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadshagens IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLDL Karlberg
- WLLLL Stocksund
- HT0-0
- 56' 0-1 Y. Yemane
- 63' ▲ A. Muyenga ▼ K. Dudziak
- 63' ▲ I. Okur ▼ A. Kärki
- 63' ▲ Miguel Sandberg ▼ T. Silva Sanchez
- 69' I. Hellgren
- 76' ▲ A. Wiorek ▼ A. Hamidi
- 77' ▲ M. Norrman ▼ N. Persson
- 77' ▲ N. Wågberg ▼ L. af Ugglas
- 78' ▲ A. Wetterqvist ▼ Y. Yemane
- 78' D. Persson 1-1
- 82' I. Hellgren
- 82' I. Hellgren
- 84' M. Norrman
- 85' ▲ J. Westerberg ▼ A. Kahn
- 90' D. Persson
- 90'+2 F. Tristen
- FT1-1
Đội hình
- C. Alpek
- D. Persson
- A. Martiatu Nordeman
- A. Karlsson
- A. Kärki ▼ 63'
- I. Hellgren Villegas
- M. Mbye
- A. Hamidi ▼ 76'
- T. Silva Sanchez ▼ 63'
- K. Dudziak ▼ 63'
- A. Kahn ▼ 85'
Dự bị 7
- A. Muyenga ▲ 63'
- I. Okur ▲ 63'
- Miguel Sandberg ▲ 63'
- A. Wiorek ▲ 76'
- J. Westerberg ▲ 85'
- J. Wallberg
- K. Ward
- L. Cavallius
- F. Bennarp
- M. Edeland
- L. Treacy Kullenberg
- L. af Ugglas ▼ 77'
- N. Persson ▼ 77'
- E. Tesfai
- F. Tristen
- Y. Yemane ▼ 78'
- J. Lundström
- J. Flensborg
Dự bị 7
- M. Norrman ▲ 77'
- N. Wågberg ▲ 77'
- A. Wetterqvist ▲ 78'
- B. Kouyaté
- E. Persson
- K. Marrah
- W. Björklund
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
55Ghi được67
60Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai36