Stocksund vs Karlberg
Tỷ số chung cuộc: Stocksund 0-2 Karlberg tại Ettan - Norra, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Karlberg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Phong độ
- WLLLL Stocksund
- WWLDL Karlberg
- 33' 0-1 M. Mitku
- 41' Yellow Card
- HT0-1
- 51' Yellow Card
- 56' Yellow Card
- 60' ▲ L. Wennerlind ▼ D. Hussein
- 60' ▲ J. Sibeene ▼ S. Badome
- 73' 0-2 A. Jemal11m
- 74' ▲ R. Banda ▼ S. Lager
- 74' ▲ N. Maache ▼ N. Wagberg
- 74' ▲ A. Jamshidi ▼ M. Mitku
- 74' ▲ L. Sietsema ▼ H. Aslund
- 79' Yellow Card
- 81' ▲ A. Fati ▼ N. Vainio
- 86' ▲ A. Backman ▼ N. Negash
- 86' ▲ F. Hogberg ▼ H. Fernandez
- 90'+2 R. Banda
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Rhawi
- 3L. Mihajlovic
- 4B. Magnusson
- 5D. Boto
- 6S. Lager ▼ 74'
- 7Y. Rauf
- 8S. Badome ▼ 60'
- 9N. Wagberg ▼ 74'
- 10K. Engstrom
- 11D. Hussein ▼ 60'
- 20E. Bodvik
Dự bị 7
- 2L. Wennerlind ▲ 60'
- 14C. Jonsson
- 15J. Sibeene ▲ 60'
- 16M. Molinder
- 17E. Persson
- 18R. Banda ▲ 74'
- 19N. Maache ▲ 74'
- 1A. Gkoulios
- 19A. Jemal
- 2F. Nieminen Eriksson
- 7H. Fernandez ▼ 86'
- 8N. Negash ▼ 86'
- 3V. Steen
- 11M. Mitku ▼ 74'
- 12A. Sequar
- 13R. Sundgren
- 16N. Vainio ▼ 81'
- 17H. Aslund ▼ 74'
Dự bị 7
- 4A. Backman ▲ 86'
- 9A. Jamshidi ▲ 74'
- 14A. Fati ▲ 81'
- 23A. Erlandsson
- 24L. Sietsema ▲ 74'
- 25F. Hogberg ▲ 86'
- 35E. Bojang
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
7Trận đấu9
12Ghi được11
14Thủng lưới10
1.71Bàn thắng mỗi trận1.22
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai4